pochard

danh từ
  1. (thông tục) người say rượu
tính từ
  1. (thông tục) say rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pochard"

Từ có nhắc đến "pochard"

pochard
Un homme pochard dort sur un banc de parc.