bouchot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đăng giữ cá: Một loại hàng rào hoặc cấu trúc bằng cọc gỗ, thường được đóng xuống đáy biển ở vùng triều, dùng để bẫy hoặc giữ lại cá, đặc biệt là trong các vùng nước nông.
- Bãi nuôi vẹm: Một khu vực nuôi trồng thủy sản, nơi các cọc gỗ (bouchots) được sử dụng làm giá thể để nuôi vẹm. Đây là phương pháp truyền thống và phổ biến ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ont installé des bouchots pour capturer des poissons. (Những người đánh cá đã lắp đặt các đăng để bắt cá.)
- Les moules de bouchot sont réputées pour leur qualité. (Vẹm nuôi ở bãi bouchot nổi tiếng vì chất lượng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moules de bouchot": Vẹm nuôi bouchot. Đây là một thuật ngữ chỉ định, bảo hộ (Label Rouge) của Pháp dành cho vẹm được nuôi theo phương pháp truyền thống trên các cọc gỗ ở vùng triều.
- Nous avons dégusté des moules de bouchot ce soir. (Tối nay chúng tôi đã thưởng thức vẹm nuôi bouchot.)
Biến thể và từ gần giống
- Boucholeur (n.m): Người nuôi vẹm trên bãi bouchot.
- Le boucholeur entretient ses pieux en bois. (Người nuôi vẹm đang bảo trì những cọc gỗ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Parc à moules: Bãi nuôi vẹm (nghĩa tương tự khi chỉ khu vực nuôi trồng).
- Estacade: Cầu tàu, đê chắn bằng cọc (có cấu trúc tương tự nhưng mục đích khác).
Thành ngữ liên quan
- Être serrés comme des moules sur un bouchot: Chật như vẹm trên cọc. Thành ngữ này dùng để diễn tả một không gian hoặc tình huống rất đông đúc, chật chội.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des moules sur un bouchot. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi chật như vẹm trên cọc.)
danh từ giống đực
- đăng giữ cá
- bãi nuôi vẹm