bouquet

/'bukei/
Học thuật
Thân thiện
bouquet

Un enfant offre un bouquet de fleurs à sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , cụm: Một nhóm các vật tương tự được buộc hoặc mọc thành cụm với nhau.
    • Hương vị (của rượu): Mùi hương đặc trưng phức tạp của một loại rượu, đặc biệtrượu vang.
    • Chùm pháo hoa: Một loạt pháo hoa được bắn lên cùng lúc tạo thành một cụm sáng.
    • Tôm hồng: (Từ , ít dùng) Một loại tôm màu hồng.
    • Thỏ đực: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Con thỏ đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il m'a offert un magnifique bouquet de roses. (Anh ấy đã tặng tôi một hoa hồng tuyệt đẹp.)
    • Ce vin a un bouquet fruité et épicé. (Loại rượu vang này hương vị trái cây gia vị.)
    • Le feu d'artifice s'est terminé par un superbe bouquet. (Màn pháo hoa kết thúc bằng một chùm pháo hoa tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est le bouquet!": (Mỉa mai) Đến thếcùng! / Thế là đủ rồi! (Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bực mình trước một sự việc tiêu cực cuối cùng trong một chuỗi sự việc).
    • Après tous ces problèmes, la voiture est en panne ? C'est le bouquet ! (Sau tất cả những rắc rối đó, giờ xe lại hỏng nữa à? Đến thếcùng!)
  • "Garder quelque chose pour le bouquet": Để dành cái gì đó (tốt nhất, hay nhất) cho cuối cùng.
    • Il a gardé sa meilleure blague pour le bouquet. (Anh ấy đã để dành câu chuyện cười hay nhất của mình cho cuối cùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Bouquet garni (cụm danh từ giống đực): thơm (thường gồm ngò tây, hương thảo, nguyệt quế buộc lại, dùng để nêm nếm súp, hầm).
    • Ajoutez un bouquet garni dans la sauce pour plus de parfum. (Hãy thêm một thơm vào nước sốt để thêm hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Botanique:
    • Gerbe (nữ): lúa, hoa dài.
    • Faisceau (nam): , chùm (tia sáng).
  • Œnologie:
    • Arôme (nam): Hương thơm, mùi hương (nói chung cho thực phẩm, rượu).
    • Nez (nam): (Chuyên ngành rượu) Hương thơm của rượu vang.
Cụm từ liên quan
  • Sentir le bouquet: Ngửi hương rượu (một bước trong thưởng thức rượu vang).
    • Il sentit le bouquet du vin avant de le goûter. (Anh ấy ngửi hương rượu trước khi nếm thử.)
bouquet

Un enfant offre un bouquet de fleurs à sa mère.

danh từ giống đực
  1. cụm,
    • Bouquet d'arbres
      cụm cây
    • Bouquet de fleurs
      hoa
  2. hương vị (của rượu)
  3. chùm pháo hoa
  4. tôm hồng
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thỏ đực
    • bouquet garni
      thơm (dùng làm gia vị)
    • c'est le bouquet
      (mỉa mai) đến thếcùng
    • garder quelque chose pour le bouquet
      dành về sau cái tốt nhất (cái hay nhất)