bouquet
/'bukei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bó, cụm: Một nhóm các vật tương tự được buộc hoặc mọc thành cụm với nhau.
- Hương vị (của rượu): Mùi hương đặc trưng và phức tạp của một loại rượu, đặc biệt là rượu vang.
- Chùm pháo hoa: Một loạt pháo hoa được bắn lên cùng lúc tạo thành một cụm sáng.
- Tôm hồng: (Từ cũ, ít dùng) Một loại tôm có màu hồng.
- Thỏ đực: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Con thỏ đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il m'a offert un magnifique bouquet de roses. (Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa hồng tuyệt đẹp.)
- Ce vin a un bouquet fruité et épicé. (Loại rượu vang này có hương vị trái cây và gia vị.)
- Le feu d'artifice s'est terminé par un superbe bouquet. (Màn pháo hoa kết thúc bằng một chùm pháo hoa tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est le bouquet!": (Mỉa mai) Đến thế là cùng! / Thế là đủ rồi! (Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bực mình trước một sự việc tiêu cực cuối cùng trong một chuỗi sự việc).
- Après tous ces problèmes, la voiture est en panne ? C'est le bouquet ! (Sau tất cả những rắc rối đó, giờ xe lại hỏng nữa à? Đến thế là cùng!)
- "Garder quelque chose pour le bouquet": Để dành cái gì đó (tốt nhất, hay nhất) cho cuối cùng.
- Il a gardé sa meilleure blague pour le bouquet. (Anh ấy đã để dành câu chuyện cười hay nhất của mình cho cuối cùng.)
Biến thể và từ liên quan
- Bouquet garni (cụm danh từ giống đực): Bó lá thơm (thường gồm ngò tây, hương thảo, lá nguyệt quế buộc lại, dùng để nêm nếm súp, hầm).
- Ajoutez un bouquet garni dans la sauce pour plus de parfum. (Hãy thêm một bó lá thơm vào nước sốt để có thêm hương vị.)
Từ đồng nghĩa
- Botanique:
- Gerbe (nữ): Bó lúa, bó hoa dài.
- Faisceau (nam): Bó, chùm (tia sáng).
- Œnologie:
- Arôme (nam): Hương thơm, mùi hương (nói chung cho thực phẩm, rượu).
- Nez (nam): (Chuyên ngành rượu) Hương thơm của rượu vang.
Cụm từ liên quan
- Sentir le bouquet: Ngửi hương rượu (một bước trong thưởng thức rượu vang).
- Il sentit le bouquet du vin avant de le goûter. (Anh ấy ngửi hương rượu trước khi nếm thử.)
danh từ giống đực
- cụm, bó
- Bouquet d'arbrescụm cây
- Bouquet de fleursbó hoa
- hương vị (của rượu)
- chùm pháo hoa
- tôm hồng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thỏ đực
- bouquet garnibó lá thơm (dùng làm gia vị)
- c'est le bouquet(mỉa mai) đến thế là cùng
- garder quelque chose pour le bouquetdành về sau cái tốt nhất (cái hay nhất)