bachot

Học thuật
Thân thiện
bachot

Un étudiant prépare son bachot dans sa chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đò nhỏ, thuyền nhỏ: Một loại thuyền nhỏ, thường dùng để chở người hoặc hàng hóa qua sông.
    • (Thân mật) Kỳ thi Tú tài (baccalauréat): Từ lóng, cách gọi thân mật, suồng sã cho kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông (baccalauréat) ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "thuyền nhỏ":
    • Ils ont traversé la rivière en bachot. (Họ đã băng qua sông bằng một chiếc đò nhỏ.)
  • Nghĩa "kỳ thi Tú tài":
    • Il révise pour le bachot. ( đang ôn bài cho kỳ thi tú tài.)
    • Passer le bachot est une étape importante. (Thi đỗ tú tàimột bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boîte à bachot": (nghĩa xấu) Trường luyện thi tú tài. Cụm từ này thường mang sắc thái chê bai, chỉ những cơ sở dạy thêm chỉ tập trung vào mục tiêu đỗ kỳ thi.
    • Il a suivi des cours dans une boîte à bachot. ( đã theo họcmột trường luyện thi tú tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Baccalauréat (bac) (danh từ giống đực): Tên chính thức của kỳ thi Tú tài Pháp.
  • Bachoter (động từ): (thân mật) Ôn thi cấp tốc, học gạo cho kỳ thi tú tài.
    • Il a passé la nuit à bachoter. ( đã thức cả đêm để học gạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "thuyền nhỏ": Barque (thuyền nhỏ), canot (xuồng), esquif (thuyền nhẹ).
  • Nghĩa "kỳ thi Tú tài": Bac (viết tắt thân mật của baccalauréat), examen de fin d'études secondaires (kỳ thi cuối cấp trung học - cách gọi trang trọng).
Lưu ý
  • Từ bachot khi dùng với nghĩa "kỳ thi tú tài" là từ lóng, mang tính chất thân mật, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật chính thức, thay vào đó dùng baccalauréat hoặc bac.
  • Nghĩa gốc chỉ "thuyền nhỏ" ngày nay ít được sử dụng phổ biến hơn so với nghĩa lóng chỉ kỳ thi.
bachot

Un étudiant prépare son bachot dans sa chambre.

danh từ giống đực
  1. đò nhỏ, thuyền nhỏ
  2. (thân mật) như baccalauréat
    • Passer le bachot
      thi tú tài
    • Boîte à bachot
      (nghĩa xấu) trường luyện thi tú tài