bachot

danh từ giống đực
  1. đò nhỏ, thuyền nhỏ
  2. (thân mật) như baccalauréat
    • Passer le bachot
      thi tú tài
    • Boîte à bachot
      (nghĩa xấu) trường luyện thi tú tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bachot"

bachot
Un étudiant prépare son bachot dans sa chambre.