bicot

Học thuật
Thân thiện
bicot

Un petit bicot broute de l'herbe dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con con: Từ thông tục, chỉ một con non, con nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde le bicot dans le champ. (Hãy nhìn con con trên cánh đồng kìa.)
    • Les enfants ont nourri le bicot avec du foin. (Bọn trẻ đã cho con con ăn cỏ khô.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bicot" là một từ thông tục, mang tính chất khẩu ngữ. thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặcvùng nông thôn hơn là trong văn viết trang trọng.
  • Từ này chỉ dùng để chỉ con non. Để chỉ trưởng thành, người ta thường dùng từ "chèvre" ( cái) hoặc "bouc" ( đực).
Biến thể từ liên quan
  • Chevreau (danh từ giống đực): Con con. Đâytừ tiêu chuẩn, phổ biến trung lập hơn "bicot".
  • Biquette (danh từ giống cái, thông tục): Con cái nhỏ, con cái. Cũngmột từ thông tục.
Từ đồng nghĩa
  • Chevreau (danh từ giống đực): con (từ tiêu chuẩn, trung lập).
bicot

Un petit bicot broute de l'herbe dans le pré.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) con con