bicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con dê con: Từ thông tục, chỉ một con dê non, con dê nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde le bicot dans le champ. (Hãy nhìn con dê con trên cánh đồng kìa.)
- Les enfants ont nourri le bicot avec du foin. (Bọn trẻ đã cho con dê con ăn cỏ khô.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "bicot" là một từ thông tục, mang tính chất khẩu ngữ. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc ở vùng nông thôn hơn là trong văn viết trang trọng.
- Từ này chỉ dùng để chỉ con dê non. Để chỉ dê trưởng thành, người ta thường dùng từ "chèvre" (dê cái) hoặc "bouc" (dê đực).
Biến thể và từ liên quan
- Chevreau (danh từ giống đực): Con dê con. Đây là từ tiêu chuẩn, phổ biến và trung lập hơn "bicot".
- Biquette (danh từ giống cái, thông tục): Con dê cái nhỏ, dê con cái. Cũng là một từ thông tục.
Từ đồng nghĩa
- Chevreau (danh từ giống đực): Dê con (từ tiêu chuẩn, trung lập).
danh từ giống đực
- (thông tục) con dê con