bouddha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tượng Phật: Một bức tượng hoặc hình tượng đại diện cho Đức Phật, người sáng lập ra Phật giáo. Từ này thường dùng để chỉ vật thể điêu khắc hoặc hình ảnh được tôn kính.
- Đức Phật (trong một số ngữ cảnh): Trong cách dùng thông tục, đôi khi có thể chỉ chính Đức Phật, nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất là chỉ tượng thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il y a un beau bouddha en bronze dans le temple. (Có một pho tượng Phật bằng đồng đẹp trong ngôi chùa.)
- Elle a acheté un petit bouddha pour sa collection. (Cô ấy đã mua một pho tượng Phật nhỏ cho bộ sưu tập của mình.)
- Les fidèles font des offrandes devant le bouddha. (Các tín đồ dâng lễ vật trước tượng Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sourire de bouddha": nụ cười từ bi, an nhiên.
- Elle a un sourire de bouddha qui apaise tout le monde. (Cô ấy có một nụ cười từ bi như Phật làm dịu lòng mọi người.)
"ventre de bouddha": bụng to, thường chỉ sự phúc hậu, no đủ.
- La statuette représente un bouddha avec un gros ventre de bouddha. (Bức tượng nhỏ khắc họa một vị Phật với cái bụng to phúc hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Bouddhique (tính từ): thuộc về Phật giáo, liên quan đến Đức Phật.
- L'art bouddhique est très présent en Asie. (Nghệ thuật Phật giáo hiện diện rất nhiều ở châu Á.)
Bouddhisme (danh từ giống đực): đạo Phật, Phật giáo.
- Le bouddhisme est une religion majeure. (Phật giáo là một tôn giáo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Statue de Bouddha: tượng Phật (cụm từ giải thích rõ nghĩa hơn).
- Effigie du Bouddha: hình tượng Đức Phật.
Thành ngữ liên quan
Être calme comme un bouddha: rất bình tĩnh, điềm tĩnh như Phật.
- Malgré les problèmes, il reste calme comme un bouddha. (Bất chấp những rắc rối, anh ấy vẫn điềm tĩnh như Phật.)
Rire comme un bouddha: cười một cách hiền hòa, phúc hậu.
- Le vieil homme rit comme un bouddha en écoutant les enfants. (Ông lão cười hiền hòa như Phật khi nghe lũ trẻ.)
danh từ giống đực
- tượng Phật