bouddhique

Học thuật
Thân thiện
bouddhique

Le moine bouddhique médite dans le temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Phật giáo, liên quan đến Phật giáo: Từ này mô tả những liên hệ với đạo Phật, giáocủa Đức Phật, hoặc các truyền thống tôn giáo triết học xuất phát từ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La philosophie bouddhique est très profonde. (TriếtPhật giáo rất sâu sắc.)
    • Ils ont visité un temple bouddhique ancien. (Họ đã thăm một ngôi chùa Phật giáo cổ.)
    • C'est une statue bouddhique en bois. (Đómột pho tượng Phật giáo bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art bouddhique": nghệ thuật Phật giáo, chỉ các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, kiến trúc) lấy cảm hứng hoặc phục vụ cho Phật giáo.

    • L'art bouddhique tibétain est très coloré. (Nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng rất nhiều màu sắc.)
  • "Pratique bouddhique": pháp tu, thực hành Phật giáo, chỉ các nghi lễ, thiền định hoặc cách sống theo giáonhà Phật.

    • La méditation est une pratique bouddhique essentielle. (Thiền địnhmột pháp tu cốt yếu của Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouddhisme (danh từ): đạo Phật, Phật giáo.

    • Le bouddhisme est une religion majeure en Asie. (Phật giáomột tôn giáo lớnchâu Á.)
  • Bouddha (danh từ): Đức Phật, Phật tổ.

    • La statue représente Bouddha. (Bức tượng tượng trưng cho Đức Phật.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au bouddhisme: liên quan đến Phật giáo.
  • Dharma (trong ngữ cảnh nhất định, từ tiếng Phạn): Pháp, giáonhà Phật.
Lưu ý
  • Từ "bouddhique" chỉ được dùng như một tính từ. không dạng động từ hay danh từ.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường là "Phật giáo" (dùng như tính từ, ví dụ: "nghệ thuật Phật giáo") hoặc "thuộc về đạo Phật".
bouddhique

Le moine bouddhique médite dans le temple.

tính từ
  1. xem bouddhisme
    • Culte bouddhique
      sự thờ Phật