bouddhique
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
bouddhique
bouddhique
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "bouddhique"
đàn chay
đàn tràng
bồ đề
chay
cơ thiền
cửa không
cửa phật
cửa thiền
cửa từ bi
cực lạc
già
già lam
hộ pháp
kinh kệ
ngũ giới
nhà chùa
pháp
pháp bảo
pháp danh
phất trần
phật đường
ra hè
sắc
sa môn
tại gia
tam bảo
tăng già
thiền
thiền tăng
thiền tông
thông bạch
thụ giới
thuyết pháp
trai giới
trần duyên
túc duyên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...