bouette

Học thuật
Thân thiện
bouette

Une bouette est un petit récipient pour ramasser les déchets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái bẫy chuột: Một loại bẫy dùng để bắt chuột, thường được làm bằng gỗ có một cơ chế xo.
    • Cái bẫy nhỏ: Nói chung chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ dùng để bẫy, bắt các loài động vật gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a posé une bouette dans le grenier pour attraper les souris. (Anh ấy đã đặt một cái bẫy chuột trên gác mái để bắt những con chuột.)
    • La bouette s'est refermée brusquement. (Cái bẫy chuột đã sập lại đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris comme dans une bouette": bị mắc kẹt như trong một cái bẫy.
    • Le voleur s'est retrouvé pris comme dans une bouette. (Tên trộm thấy mình bị mắc kẹt như trong một cái bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Boëte (danh từ giống cái): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "bouette".
  • Piège (danh từ giống đực): Cái bẫy (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại bẫy động vật khác nhau).
  • Souricière (danh từ giống cái): Bẫy chuột (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Souricière: Bẫy chuột.
  • Piège à souris: Bẫy chuột (cụm từ mô tả).
bouette

Une bouette est un petit récipient pour ramasser les déchets.

danh từ giống cái
  1. như boete