bouette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái bẫy chuột: Một loại bẫy dùng để bắt chuột, thường được làm bằng gỗ và có một cơ chế lò xo.
- Cái bẫy nhỏ: Nói chung chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ dùng để bẫy, bắt các loài động vật gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a posé une bouette dans le grenier pour attraper les souris. (Anh ấy đã đặt một cái bẫy chuột trên gác mái để bắt những con chuột.)
- La bouette s'est refermée brusquement. (Cái bẫy chuột đã sập lại đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris comme dans une bouette": bị mắc kẹt như trong một cái bẫy.
- Le voleur s'est retrouvé pris comme dans une bouette. (Tên trộm thấy mình bị mắc kẹt như trong một cái bẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Boëte (danh từ giống cái): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "bouette".
- Piège (danh từ giống đực): Cái bẫy (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại bẫy và động vật khác nhau).
- Souricière (danh từ giống cái): Bẫy chuột (từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Souricière: Bẫy chuột.
- Piège à souris: Bẫy chuột (cụm từ mô tả).
danh từ giống cái
- như boete