batte

danh từ giống cái
  1. cái vồ
  2. que đánh
  3. (thể dục thể thao) gậy (chơi crickê..)
  4. sự dát mỏng
    • La batte de l'or
      sự dát mỏng vàng
    • Bath

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "batte"

batte
Une joueuse de cricket tient une batte en attendant la balle.