boueux

tính từ
  1. đầy bùn, lầy bùn
    • Chemin boueux
      đường lầy bùn
  2. nhòe
    • Impression boueuse
      in nhòe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boueux"

boueux
Le chien court dans le chemin boueux après la pluie.