box

/bɔks/
Học thuật
Thân thiện
box

Le cheval se tient dans son box.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngăn, ô: Một không gian riêng biệt, được ngăn ra hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể, như trong chuồng ngựa, nhà xe, hoặc bệnh viện.
    • Buồng cách ly: Một phòng nhỏ dùng để cách ly bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Chaque cheval a son box. (Mỗi con ngựa ngăn chuồng riêng của .)
    • Les voitures sont garées dans des boxes individuels. (Những chiếc xe ô được đậu trong các ngăn để xe riêng lẻ.)
    • Le patient contagieux est placé en box. (Bệnh nhân khả năng lây nhiễm được đặt trong buồng cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au box": Ở trong ngăn chuồng (ngựa) hoặc buồng cách ly (y tế).
    • Le cheval de course est déjà au box. (Con ngựa đua đãtrong ngăn chuồng rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxer (động từ): Nhốt (ngựa, xe) vào ngăn riêng.
    • Il faut boxer le cheval après l'entraînement. (Phải nhốt con ngựa vào ngăn chuồng sau khi tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalle (danh từ giống cái): Ngăn chuồng, ô chuồng (thường dùng cho gia súc).
  • Compartiment (danh từ giống đực): Ngăn, khoang.
Lưu ý
  • Từ "box" trong tiếng Pháp (với nghĩa này) là một từ mượn từ tiếng Anh nhưng đã được Pháp hóa. hoàn toàn khác biệt với từ "boîte" (cũng có nghĩa là "hộp").
  • Trong ngữ cảnh thể thao (như đua xe Formula 1), "box" cũng có thể chỉ khu vực pit stop, nơi các đội bảo dưỡng xe.
box

Le cheval se tient dans son box.

danh từ giống đực (số nhiều boxes)
  1. ngăn (chuồng ngựa để nhốt riêng từng con; nhà xe để riêng từng xe, phòng bệnh để cách ly người ốm...)