box

/bɔks/
danh từ giống đực (số nhiều boxes)
  1. ngăn (chuồng ngựa để nhốt riêng từng con; nhà xe để riêng từng xe, phòng bệnh để cách ly người ốm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

box
Le cheval se tient dans son box.