boxe

Học thuật
Thân thiện
boxe

Un boxeur s'entraîne sur un sac de frappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quyền Anh: Môn thể thao đối kháng trong đó hai vận động viên (võ sĩ) sử dụng các đòn đấm găng tay để thi đấu với nhau trong một đài theo các quy tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il pratique la boxe depuis cinq ans. (Anh ấy đã tập quyền Anh được năm năm.)
    • La boxe est un sport très exigeant physiquement. (Quyền Anhmột môn thể thao đòi hỏi thể lực rất cao.)
    • Elle regarde un match de boxe à la télévision. ( ấy đang xem một trận đấu quyền Anh trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de la boxe": tập luyện, thi đấu môn quyền Anh.

    • Mon frère fait de la boxe dans un club. (Anh trai tôi tập quyền Anh ở một câu lạc bộ.)
  • "match de boxe": trận đấu quyền Anh.

    • Le match de boxe a été très intense. (Trận đấu quyền Anh đã rất căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boxeur (danh từ giống đực): võ sĩ quyền Anh, người thi đấu quyền Anh.

    • Ce boxeur est champion du monde. (Võ sĩ nàynhà vô địch thế giới.)
  • Boxeuse (danh từ giống cái): nữ võ sĩ quyền Anh.

    • Une boxeuse française a remporté la médaille d'or. (Một nữ võ sĩ quyền Anh người Pháp đã giành huy chương vàng.)
  • Boxer (động từ): đấm, thi đấu quyền Anh.

    • Les deux adversaires boxent avec beaucoup d'énergie. (Hai đối thủ đấm nhau với rất nhiều năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pugilat (danh từ giống đực): (từ ít dùng hơn, mang tính văn chương/học thuật) môn đấu quyền, quyền thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre quelqu'un K.O." (Knock-Out): (thuật ngữ từ quyền Anh) hạ đo ván, đánh bại ai đó hoàn toàn.

    • Ses arguments l'ont mis K.O. (Những lập luận của ấy đã "hạ đo ván" anh ta.)
  • "Être sur le ring": (nghĩa bóng, từ quyền Anh) ở trong một tình huống đối đầu, tranh luận căng thẳng.

    • Les deux politiciens étaient sur le ring pendant le débat. (Hai chính trị gia đãtrong thế đối đầu suốt cuộc tranh luận.)
boxe

Un boxeur s'entraîne sur un sac de frappe.

danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) quyền Anh