bouffée

danh từ giống cái
  1. luồng
    • Bouffée de vent
      luồng gió
  2. hơi (từ trong miệng)
    • Bouffée de vin
      hơi rượu
  3. cơn bừng, cơn
    • Bouffée de fièvre
      cơn sốt
    • bouffée de chaleur
      (y học) cơn bừng, cơn bốc hỏa
    • par bouffées
      từng cơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bouffée
Une bouffée de vent fait voler les feuilles mortes.