bouffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hí kịch, kịch vui: Một thể loại kịch hài hoặc opera hài hước, thường có cốt truyện vui nhộn và kết thúc có hậu. Từ này đặc biệt gắn liền với thuật ngữ "opéra bouffe".
- Đồ ăn, thức ăn (từ lóng, thông tục): Chỉ đồ ăn nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Les Brigands" est une célèbre bouffe d'Offenbach. ("Les Brigands" là một vở hí kịch nổi tiếng của Offenbach.)
- On va chercher de la bouffe ? (Chúng ta đi kiếm đồ ăn nhé?) - (cách nói thông tục)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opéra bouffe": Một thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật sân khấu, chỉ một loại opera hài hước, nhẹ nhàng, phát triển ở Pháp vào thế kỷ 19.
- L'opéra bouffe se distingue de l'opéra comique par son ton plus léger. (Hí kịch opera phân biệt với opera hài kịch bởi giọng điệu nhẹ nhàng hơn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bouffer (động từ, thông tục): Ăn.
- Il a bouffé tout le gâteau. (Anh ta đã ăn hết cả cái bánh.)
Bouffon, bouffonne (danh từ/tính từ): Kẻ hề, trò hề; lố bịch.
- un personnage bouffon (một nhân vật lố bịch)
Từ đồng nghĩa
- Opéra-comique (danh từ): Opera hài kịch (có thể nghiêm túc hơn "opéra bouffe").
- Comédie (danh từ): Hài kịch.
- Nourriture (danh từ): Thức ăn (từ trang trọng hơn, thay thế cho nghĩa lóng của "bouffe").
Lưu ý
- Nghĩa chính và học thuật của "bouffe" liên quan đến nghệ thuật sân khấu ("hí kịch").
- Nghĩa "đồ ăn" là tiếng lóng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
tính từ
- (Opéra bouffe) (từ cũ, nghĩa cũ) hí kịch