bouffi

Học thuật
Thân thiện
bouffi

Le matin, son visage était bouffi après une mauvaise nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phị, sưng phù: Dùng để mô tả một bộ phận trên cơ thể (thườngmặt, mắt) bị sưng lên, căng phồng một cách bất thường.
    • Rỗng tuếch, phù phiếm: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng hơn) Dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc nội dung trống rỗng, khoa trương nhưng thiếu thực chất.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy khuôn mặt phị mất ngủ.)
  • (Đôi mắt ấy húp rỗng mệt mỏi.)
  • (Một bài phát biểu rỗng tuếch với những từ ngữ hoa mỹ nhưng trống rỗng về ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouffi d'orgueil": phình ra kiêu ngạo, kiêu căng phình mang.
    • Le politicien, bouffi d'orgueil, ne prêtait attention à personne. (Vị chính khách, kiêu căng phình mang, chẳng thèm để ý đến ai.)
  • "bouffi de colère": giận sưng mặt, giận tím người.
    • Il est sorti de la réunion, tout bouffi de colère. (Anh ta bước ra khỏi cuộc họp, mặt mày giận dữ sưng phồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouffir (động từ, ít dùng): làm phình ra, làm sưng lên.
  • Bouffissure (danh từ từ): sự sưng phù, tình trạng phị ra.
  • Gonflé(e) (tính từ): phồng lên, căng lên (có thể do khí, nước; nghĩa rộng hơn).
  • Enflé(e) (tính từ): sưng lên (thường do chấn thương, viêm nhiễm).
Từ đồng nghĩa
  • Boursouflé: sưng vù, phồng rộp (thường do dị ứng, bỏng).
  • Pâteux (cho mặt): mặt nặng nề, phù.
  • Creux (cho lời nói/văn chương): rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
  • Dégonflé: xẹp xuống.
  • Mince: gầy, thon.
  • Creusé (cho mặt): hốc hác.
  • Subtil / Profond (cho lời nói/văn chương): tinh tế / sâu sắc.
bouffi

Le matin, son visage était bouffi après une mauvaise nuit.

tính từ
  1. phị
    • Visage bouffi
      mặt phị
    • Yeux bouffis
      mắt húp
  2. rỗng
    • Style bouffi
      lời văn rỗng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "bouffi"

Từ có nhắc đến "bouffi"