bouffi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phị, sưng phù: Dùng để mô tả một bộ phận trên cơ thể (thường là mặt, mắt) bị sưng lên, căng phồng một cách bất thường.
- Rỗng tuếch, phù phiếm: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng hơn) Dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc nội dung trống rỗng, khoa trương nhưng thiếu thực chất.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có khuôn mặt phị vì mất ngủ.)
- (Đôi mắt cô ấy húp rỗng vì mệt mỏi.)
- (Một bài phát biểu rỗng tuếch với những từ ngữ hoa mỹ nhưng trống rỗng về ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouffi d'orgueil": phình ra vì kiêu ngạo, kiêu căng phình mang.
- Le politicien, bouffi d'orgueil, ne prêtait attention à personne. (Vị chính khách, kiêu căng phình mang, chẳng thèm để ý đến ai.)
- "bouffi de colère": giận sưng mặt, giận tím người.
- Il est sorti de la réunion, tout bouffi de colère. (Anh ta bước ra khỏi cuộc họp, mặt mày giận dữ sưng phồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffir (động từ, ít dùng): làm phình ra, làm sưng lên.
- Bouffissure (danh từ từ): sự sưng phù, tình trạng phị ra.
- Gonflé(e) (tính từ): phồng lên, căng lên (có thể do khí, nước; nghĩa rộng hơn).
- Enflé(e) (tính từ): sưng lên (thường do chấn thương, viêm nhiễm).
Từ đồng nghĩa
- Boursouflé: sưng vù, phồng rộp (thường do dị ứng, bỏng).
- Pâteux (cho mặt): mặt nặng nề, phù.
- Creux (cho lời nói/văn chương): rỗng tuếch.
Từ trái nghĩa
- Dégonflé: xẹp xuống.
- Mince: gầy, thon.
- Creusé (cho mặt): hốc hác.
- Subtil / Profond (cho lời nói/văn chương): tinh tế / sâu sắc.
tính từ
- phị
- Visage bouffimặt phị
- Yeux bouffismắt húp
- rỗng
- Style bouffilời văn rỗng