bouffi

tính từ
  1. phị
    • Visage bouffi
      mặt phị
    • Yeux bouffis
      mắt húp
  2. rỗng
    • Style bouffi
      lời văn rỗng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bouffi"

Từ có nhắc đến "bouffi"

bouffi
Le matin, son visage était bouffi après une mauvaise nuit.