bouffette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nơ bồng (để trang trí hay trang sức): Một loại nơ được làm bằng vải, ruy băng hoặc vật liệu mềm, thường có hình dáng phồng lên, được sử dụng để trang trí quần áo, tóc hoặc các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a attaché une jolie bouffette dans ses cheveux. (Cô ấy đã cài một chiếc nơ bồng xinh xắn trên tóc.)
- La robe est ornée d'une bouffette de satin à la taille. (Chiếc váy được trang trí bằng một chiếc nơ bồng bằng satin ở thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouffette de cheveux": Một lọn tóc được buộc hoặc tạo kiểu phồng lên.
- Elle a une bouffette de cheveux sur le côté. (Cô ấy có một lọn tóc bồng ở một bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffant (tính từ): Phồng lên, bồng bềnh (thường dùng để mô tả kiểu tóc hoặc váy).
- Une jupe bouffante. (Một chiếc váy bồng.)
Từ đồng nghĩa
- Nœud (danh từ giống đực): Nơ (nói chung).
- Fave (danh từ giống cái): Nơ (thường nhỏ hơn và đơn giản hơn).
danh từ giống cái
- nơ bồng (để trang trí hay trang sức)