bouffette

Học thuật
Thân thiện
bouffette

Une petite fille attache une bouffette dans ses cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • bồng (để trang trí hay trang sức): Một loại được làm bằng vải, ruy băng hoặc vật liệu mềm, thường hình dáng phồng lên, được sử dụng để trang trí quần áo, tóc hoặc các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a attaché une jolie bouffette dans ses cheveux. ( ấy đã cài một chiếc bồng xinh xắn trên tóc.)
    • La robe est ornée d'une bouffette de satin à la taille. (Chiếc váy được trang trí bằng một chiếc bồng bằng satinthắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouffette de cheveux": Một lọn tóc được buộc hoặc tạo kiểu phồng lên.
    • Elle a une bouffette de cheveux sur le côté. ( ấy có một lọn tóc bồngmột bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouffant (tính từ): Phồng lên, bồng bềnh (thường dùng để mô tả kiểu tóc hoặc váy).
    • Une jupe bouffante. (Một chiếc váy bồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nœud (danh từ giống đực): (nói chung).
  • Fave (danh từ giống cái): (thường nhỏ hơn đơn giản hơn).
bouffette

Une petite fille attache une bouffette dans ses cheveux.

danh từ giống cái
  1. bồng (để trang trí hay trang sức)

Từ gần giống