buffetier

Học thuật
Thân thiện
buffetier

Un buffetier sert un café à un voyageur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông quầy ăn: Chỉ người làm việc tại một quầy phục vụ đồ ăn, thức uống, thường thấycác nhà ga, bến xe hoặc nơi công cộng. Người này nhiệm vụ bán hàng, phục vụ khách quảnquầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le buffetier de la gare est très sympathique. (Người trông quầy ăn ở nhà ga rất thân thiện.)
    • Elle a demandé au buffetier l'heure de fermeture. ( ấy đã hỏi người trông quầy ăn giờ đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buffetier" có thể dùng để chỉ người phụ trách một quầy bar nhỏ (buffet) trong các sự kiện, hội nghị hoặc trên tàu hỏa, ngoài bối cảnh nhà ga truyền thống.
    • Le buffetier du train nous a servi des boissons chaudes. (Người trông quầy ăn trên tàu đã phục vụ chúng tôi đồ uống nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffet (danh từ): quầy ăn, quầy phục vụ đồ ăn tự chọn.
  • Serveur/Serveuse (danh từ): người phục vụ bàn (nghề nghiệp rộng hơn, không chỉquầy).
  • Barman/Barmaid (danh từ): người pha chế phục vụ tại quầy bar.
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur au buffet: người bán hàngquầy ăn.
  • Employé de buffet: nhân viên quầy ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "buffetier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buffetier".

buffetier

Un buffetier sert un café à un voyageur.

danh từ
  1. người trông quầy ăn (ở nhà ga)

Từ gần giống