buffet

/'bufei/
Học thuật
Thân thiện
buffet

Un buffet est dressé pour la réception des invités.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ buýp-phê: Một loại tủ cao, thường nhiều ngăn, dùng để đựng đồ đạc, bát đĩa hoặc quần áo.
    • Bàn bày tiệc: Một chiếc bàn dài dùng để bày biện thức ăn, đồ uống trong các buổi tiếp khách hoặc tiệc tự chọn.
    • Quầy ăn: Một quầy phục vụ đồ ăn thức uống, thường thấynhà ga, bến xe hoặc các khu vực công cộng.
    • (Âm nhạc) Tủ đàn: Một loại tủ đựng nhạc cụ.
    • (Thông tục) Bụng, dạ dày: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ bụng hoặc dạ dày của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous rangeons la vaisselle dans le buffet. (Chúng tôi xếp bát đĩa vào trong tủ buýp-phê.)
    • Le buffet du mariage était magnifiquement décoré. (Bàn bày tiệc đám cưới được trang trí tuyệt đẹp.)
    • Je vais prendre un café rapide au buffet de la gare. (Tôi sẽ uống một cốc phê nhanh tại quầy ănnhà ga.)
    • Il se plaint d'avoir mal au buffet. (Anh ta than phiền bị đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'avait rien dans le buffet": (Thành ngữ, thông tục) chưa ăn cả / Bụng rỗng tuếch.

    • Dépêche-toi de lui donner à manger, il n'avait rien dans le buffet. (Mau cho ăn đi, chưa ăn cả.)
  • "danser devant le buffet": (Thành ngữ, thân mật) Không để ăn, phải nhịn đói.

    • Avec le frigo vide, on va danser devant le buffet ce soir. (Với cái tủ lạnh trống rỗng, tối nay chúng ta sẽ không để ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffet froid (danh từ giống đực): Quầy đồ nguội, tiệc đứng với đồ ăn nguội.
  • Buffet à volonté (danh từ giống đực): Tiệc buffet ăn thoải mái, ăn bao nhiêu tùy thích.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le meuble (nghĩa tủ): Armoire (tủ lớn), vaisselier (tủ đựng bát đĩa).
  • Pour la table de réception (nghĩa bàn tiệc): Table de réception (bàn tiếp khách).
  • Pour l'estomac (nghĩa bụng, thông tục): Ventre (bụng), estomac (dạ dày).
Các cụm từ liên quan
  • Servir au buffet: Phục vụ tại bàn tiệc/buffet.

    • Les invités se servent au buffet. (Các vị khách tự phục vụ tại bàn tiệc.)
  • Faire un buffet: Tổ chức một bữa tiệc buffet.

    • Nous allons faire un buffet pour son anniversaire. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc buffet cho sinh nhật ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le buffet bien garni: (Thông tục) cái bụng no đủ, ăn uống đầy đủ.
    • Après ce bon repas, j'ai le buffet bien garni. (Sau bữa ăn ngon lành này, tôi cái bụng no căng.)
buffet

Un buffet est dressé pour la réception des invités.

danh từ giống đực
  1. tủ buýp phê
  2. bàn bày tiệc (trong các buổi tiếp khách)
  3. quầy ăn (ở nhà ga)
  4. (âm nhạc) tủ (đàn ông)
  5. (thông tục) bụng, dạ dày
    • Il n'avait rien dans le buffet
      chưa ăn cả
    • danser devant le buffet
      (thân mật) không ăn

Từ gần giống

Từ chứa "buffet"