bouffon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Anh hề, kẻ hề: Một diễn viên hài, thường mặc trang phục lố bịch và có hành động ngớ ngẩn để mua vui cho người khác, đặc biệt trong các buổi biểu diễn sân khấu hoặc lễ hội thời xưa.
- Kẻ đáng khinh, kẻ lố bịch: Một người có hành vi, cử chỉ hoặc lời nói ngớ ngẩn, đáng cười, khiến họ trở thành trò cười cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roi s’amusait des pitreries du bouffon. (Nhà vua thích thú với những trò hề của anh hề.)
- Arrête de faire le bouffon ! (Đừng có làm trò hề nữa!)
- Il se comporte comme un vrai bouffon en société. (Hắn ta cư xử như một kẻ lố bịch thực sự trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le bouffon": Cố tình cư xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
- Il fait toujours le bouffon pour détendre l’atmosphère. (Anh ấy luôn làm trò hề để làm không khí bớt căng thẳng.)
"Le bouffon du roi": Chỉ một vị trí cụ thể trong triều đình phong kiến châu Âu, người có nhiệm vụ giải trí cho nhà vua bằng những lời nói đùa và hành động hài hước, đôi khi được phép chỉ trích một cách gián tiếp.
- Dans la pièce, le bouffon du roi est le seul à pouvoir dire la vérité. (Trong vở kịch, anh hề của nhà vua là người duy nhất có thể nói sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Bouffonnerie (n.f): Hành động, lời nói của anh hề; sự lố bịch, trò hề.
- Ses bouffonneries ont amusé toute l’assemblée. (Những trò hề của hắn đã làm cả hội trường vui cười.)
Bouffonnesque (adj): Có tính chất của anh hề, lố bịch.
- Une attitude bouffonnesque. (Một thái độ lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Clown (n.m): Chú hề (thường trong rạp xiếc).
- Pitre (n.m): Anh hề, kẻ làm trò (mang sắc thái khinh bỉ hơn).
- Baladin (n.m): Người làm trò, diễn viên rong (thời xưa).
Từ trái nghĩa
- Personne sérieuse (n.f): Người nghiêm túc.
- Sage (n.m/adj): Người đứng đắn, điềm đạm.
Thành ngữ liên quan
"Rire comme un bouffon": Cười một cách vô duyên, lố bịch.
- Il rit comme un bouffon sans comprendre la blague. (Hắn cười như một thằng hề mà không hiểu câu chuyện cười.)
"Le bouffon de service": Cách nói mỉa mai để chỉ một người luôn cố tỏ ra hài hước hoặc làm trò trong một nhóm.
- Ne l’écoute pas, c’est le bouffon de service. (Đừng nghe hắn, hắn chỉ là thằng làm trò trong nhóm thôi.)
danh từ giống đực
- anh hề
- cái hài hước