bouffon

danh từ giống đực
  1. anh hề
  2. cái hài hước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bouffon"

Từ có nhắc đến "bouffon"

bouffon
Le bouffon fait rire la cour avec ses pitreries.