puffin

/'pʌfin/
Học thuật
Thân thiện
puffin

Un puffin vole au-dessus des vagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim hải âu cánh dài hẹp: Một loài chim biển thuộc họ Alcidae, mỏ lớn sặc sỡ, cánh ngắn hẹp, thường sốngcác vùng biển phía Bắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le puffin niche sur les falaises. (Chim hải âu cánh dài làm tổ trên các vách đá.)
    • On peut observer des puffins en Bretagne. (Người ta có thể quan sát thấy chim hải âu cánh dài ở vùng Bretagne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puffin" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn quan sát chim hoặc khi mô tả hệ động vật của các vùng biển lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Puffin des Anglais (danh từ giống đực): Tên gọi khác của loài , một loài chim hải âu cụ thể.
  • Puffin fuligineux (danh từ giống đực): Tên tiếng Pháp của loài (Sooty Shearwater).
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau de mer (danh từ giống đực): chim biển (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng puffin).
puffin

Un puffin vole au-dessus des vagues.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim hải âu cánh dài hẹp

Từ gần giống