bouffée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Luồng (khí, hơi): Một lượng khí hoặc hơi thoát ra đột ngột và nhanh chóng.
- Cơn (cảm xúc, triệu chứng): Một sự xuất hiện đột ngột và ngắn của một cảm giác, trạng thái hoặc triệu chứng vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une bouffée de vent frais a pénétré dans la pièce. (Một luồng gió mát đã ùa vào căn phòng.)
- Il sentit une bouffée de parfum. (Anh ấy ngửi thấy một luồng hương thơm.)
- Elle a eu une bouffée de colère en entendant la nouvelle. (Cô ấy đã có một cơn giận dữ khi nghe tin.)
- Les bouffées de chaleur sont un symptôme courant. (Những cơn bốc hỏa là một triệu chứng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par bouffées": một cách từng cơn, không liên tục.
- La douleur revenait par bouffées. (Cơn đau trở lại từng cơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouffer (động từ, thông tục): ăn ngấu nghiến.
- Il a bouffé tout son repas. (Nó ăn ngấu nghiến hết phần ăn của nó.)
- Bouffant (tính từ): phồng lên.
- Une jupe bouffante (Một chiếc váy phồng.)
Từ đồng nghĩa
- Souffle (danh từ giống đực): hơi thở, làn gió nhẹ.
- Vague (danh từ giống cái): cơn, đợt (cảm xúc).
- Accès (danh từ giống đực): cơn, sự lên cơn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des bouffées de chaleur: trải qua những cơn nóng bừng, bốc hỏa (thường liên quan đến sức khỏe).
- Elle a souvent des bouffées de chaleur depuis quelque temps. (Gần đây cô ấy thường xuyên có những cơn bốc hỏa.)
danh từ giống cái
- luồng
- Bouffée de ventluồng gió
- hơi (từ trong miệng)
- Bouffée de vinhơi rượu
- cơn bừng, cơn
- Bouffée de fièvrecơn sốt
- bouffée de chaleur(y học) cơn bừng, cơn bốc hỏa
- par boufféestừng cơn