bougonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay càu nhàu, hay lẩm bẩm: Dùng để miêu tả một người có thói quen hoặc tính cách hay phàn nàn, cằn nhằn một cách khó chịu, thường là về những điều nhỏ nhặt, với giọng điệu lầm bầm, khó nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon voisin est un homme bougonneur. (Người hàng xóm của tôi là một người đàn ông hay càu nhàu.)
- Elle a une humeur bougonneuse ce matin. (Cô ấy có tâm trạng càu nhàu sáng nay.)
- Ne sois pas si bougonneur ! (Đừng có càu nhàu như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự khó chịu, gắt gỏng trong lời nói và thái độ của người được miêu tả.
- Có thể dùng để mô tả cả tính cách lâu dài () hoặc trạng thái tạm thời ().
Biến thể và từ gần giống
- Bougonner (động từ): càu nhàu, lẩm bẩm.
- Il bougonne sans cesse. (Anh ta càu nhàu không ngừng.)
- Bougonnement (danh từ): tiếng càu nhàu, sự lẩm bẩm.
- J'entends des bougonnements dans la pièce voisine. (Tôi nghe thấy tiếng càu nhàu từ phòng bên cạnh.)
- Râleur (tính từ): gần nghĩa với "bougonneur", cũng chỉ người hay cằn nhằn, phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
- Grogneur: hay càu nhàu, gắt gỏng.
- Ronchon (thông tục): càu nhàu, khó tính.
- Revêche: gắt gỏng, khó chịu (thường chỉ thái độ).
Từ trái nghĩa
- Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
- Aimable: dễ thương, dễ chịu.
- Serein: bình thản, điềm tĩnh.