bouchonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cọ, chà bằng nùi rơm hoặc vật tương tự: Hành động làm sạch hoặc xoa bóp bằng cách dùng một búi, một nùi (thường là rơm, vải thô) để cọ xát mạnh.
- (Thân mật) Vuốt ve, âu yếm (vật nuôi): Hành động thể hiện tình cảm bằng cách xoa hoặc vỗ nhẹ, thường dùng cho động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Người chăm ngựa cọ cho con ngựa của anh ấy sau buổi tập.)
- (Cô ấy thích vuốt ve bụng chú chó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bouchonner à fond": Cọ kỹ, làm sạch kỹ lưỡng (thường cho ngựa).
- Pour le concours, il faut bouchonner le cheval à fond. (Để tham gia cuộc thi, phải cọ cho con ngựa thật kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouchonnage (danh từ giống đực): Hành động cọ bằng nùi rơm; sự vuốt ve.
- Le bouchonnage est essentiel pour le soin du cheval. (Việc cọ bằng nùi rơm là cần thiết để chăm sóc ngựa.)
- Bouchonneur / Bouchonneuse (danh từ): Người chuyên cọ ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Frotter: Cọ, chà xát (nghĩa chung).
- Étriller: Chải, cọ cho ngựa (bằng bàn chải cứng chuyên dụng).
- Câliner: Âu yếm, vuốt ve (chỉ dùng cho nghĩa thân mật).
ngoại động từ
- cọ bằng nùi rơm
- Bouchonner un chevalcọ ngựa bằng nùi rơm
- (thân mật) vuốt ve