bouchonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cọ, chà bằng nùi rơm hoặc vật tương tự: Hành động làm sạch hoặc xoa bóp bằng cách dùng một búi, một nùi (thườngrơm, vải thô) để cọ xát mạnh.
    • (Thân mật) Vuốt ve, âu yếm (vật nuôi): Hành động thể hiện tình cảm bằng cách xoa hoặc vỗ nhẹ, thường dùng cho động vật.
Ví dụ sử dụng
  • (Người chăm ngựa cọ cho con ngựa của anh ấy sau buổi tập.)
  • ( ấy thích vuốt ve bụng chú chó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouchonner à fond": Cọ kỹ, làm sạch kỹ lưỡng (thường cho ngựa).
    • Pour le concours, il faut bouchonner le cheval à fond. (Để tham gia cuộc thi, phải cọ cho con ngựa thật kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouchonnage (danh từ giống đực): Hành động cọ bằng nùi rơm; sự vuốt ve.
    • Le bouchonnage est essentiel pour le soin du cheval. (Việc cọ bằng nùi rơmcần thiết để chăm sóc ngựa.)
  • Bouchonneur / Bouchonneuse (danh từ): Người chuyên cọ ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Frotter: Cọ, chà xát (nghĩa chung).
  • Étriller: Chải, cọ cho ngựa (bằng bàn chải cứng chuyên dụng).
  • Câliner: Âu yếm, vuốt ve (chỉ dùng cho nghĩa thân mật).
ngoại động từ
  1. cọ bằng nùi rơm
    • Bouchonner un cheval
      cọ ngựa bằng nùi rơm
  2. (thân mật) vuốt ve