bouchonner

ngoại động từ
  1. cọ bằng nùi rơm
    • Bouchonner un cheval
      cọ ngựa bằng nùi rơm
  2. (thân mật) vuốt ve

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bouchonner"