bougonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn: Hành động nói một mình hoặc nói nhỏ với giọng điệu khó chịu, bực bội, thườngvề một điều đó không vừa ý.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de bougonner et aide-moi ! (Đừng càu nhàu nữa giúp tôi đi!)
    • Il bougonne toujours quand il doit se lever tôt. (Anh ấy luôn càu nhàu khi phải dậy sớm.)
    • Elle bougonnait dans son coin après avoir reçu la nouvelle. ( ấy lẩm bẩm một mình sau khi nhận được tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bougonner contre quelqu'un/quelque chose": càu nhàu về ai đó/điều đó.
    • Il ne cesse de bougonner contre la météo. (Anh ta không ngừng càu nhàu về thời tiết.)
  • "bougonner entre ses dents": lẩm bẩm qua kẽ răng, nói rất nhỏ bực tức.
    • Excédé, il bougonna entre ses dents avant de sortir. (Bực mình, anh ta lẩm bẩm qua kẽ răng trước khi bước ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougon, bougonne (tính từ): hay càu nhàu, nhăn nhó.
    • un vieux bougon (một ông già hay càu nhàu)
  • Bougonnement (danh từ giống đực): tiếng càu nhàu, sự lẩm bẩm.
    • entendre des bougonnements (nghe thấy những tiếng càu nhàu)
Từ đồng nghĩa
  • Râler (thân mật): càu nhàu, than phiền.
  • Ronchonner (thân mật): lẩm bẩm, cằn nhằn.
  • Marmonner: lẩm bẩm, nói lí nhí (thường khó nghe ).
Từ trái nghĩa
  • Approuver: tán thành, đồng ý.
  • Se réjouir: vui mừng, hân hoan.
nội động từ
  1. (thân mật) càu nhàu