ballonner

Học thuật
Thân thiện
ballonner

Le garçon utilise une pompe pour ballonner le ballon de football.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bơm lên, làm phồng lên: Hành động làm cho một vật (thườngvật mềm, có thể chứa khí) trở nên căng tròn to ra bằng cách bơm không khí hoặc chất khí vào bên trong.
    • (Y học) Làm trướng bụng: Gây ra cảm giác bụng căng chướng, đầy hơi, thường do khí tích tụ trong đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ballonner le ballon avant le match. (Cần phải bơm quả bóng lên trước trận đấu.)
    • Ces aliments peuvent ballonner l'estomac. (Những thức ăn này có thể làm trướng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire ballonner" (tự động từ): Tự làm mình phồng lên hoặc bị làm cho phồng lên.

    • Le pneu s'est fait ballonner à la station-service. (Lốp xe đã được bơm căngtrạm xăng.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả việc làm tăng quy mô hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó một cách không tự nhiên.

    • Ballonner les chiffres pour impressionner. (Thổi phồng các con số để gây ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballonné (tính từ): Ở trạng thái đã được bơm phồng, căng tròn.

    • Un ballon bien ballonné. (Một quả bóng được bơm căng.)
  • Ballonnement (danh từ): Sự bơm phồng; (y học) chứng đầy hơi, trướng bụng.

    • Souffrir de ballonnements après le repas. (Bị đầy hơi sau bữa ăn.)
  • Gonfler (động từ): Có nghĩa tương tựbơm phồng, nhưng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng.

Từ đồng nghĩa
  • Gonfler: Bơm căng, làm phồng.
  • Enfler: Làm sưng lên, phồng lên (thường do bệnhhoặc chấn thương).
  • Dilater: Làm giãn nở, mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "ballonner" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ballonner" một cách đặc thù)

ballonner

Le garçon utilise une pompe pour ballonner le ballon de football.

ngoại động từ
  1. bơm lên, làm phồng lên
  2. (y học) làm trướng bụng