bouillotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sôi riu riu, sôi lăn tăn: Chỉ trạng thái của chất lỏng (thườngnước hoặc nước dùng) đang sôi nhẹ, với những bong bóng nhỏ li ti nổi lên bề mặt, ở nhiệt độ thấp hơn điểm sôi sùng sục. Đâymức độ sôi nhẹ nhất, thường dùng trong nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Laissez la sauce bouillotter pendant dix minutes. (Hãy để nước sốt sôi riu riu trong mười phút.)
    • L'eau commence à bouillotter dans la casserole. (Nước bắt đầu sôi lăn tăn trong cái chảo.)
    • Il faut que le pot-au-feu bouillotte doucement pendant des heures. (Món thịt hầm cần phải sôi riu riu nhẹ nhàng trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire bouillotter quelque chose": làm cho cái gì đó sôi riu riu.
    • Fais bouillotter le lait, mais ne le laisse pas bouillir. (Hãy làm cho sữa sôi lăn tăn, nhưng đừng để sôi sùng sục.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouillir (động từ): sôi (nói chung, có thểsôi mạnh).
    • L'eau bout à 100 degrés Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • Mijoter (động từ): om, ninh nhỏ lửa (thường dùng cho món hầm, ám chỉ cả trạng thái sôi nhẹ quá trình nấu lâu).
    • La soupe mijote sur le feu. (Súp đang ninh nhỏ lửa trên bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Frémir (nội động từ): sôi lăn tăn, reo lên (cách dùng tương tự có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "bouillotter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouillotter")

nội động từ
  1. sôi riu riu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bouillotter"