boulotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Ăn: "Boulotter" là một động từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ hành động ăn uống một cách bình thường, thườngmột bữa ăn nhẹ hoặc ăn một cách đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • On va boulotter un morceau ? (Chúng ta đi ăn một chút nhé?)
    • Il boulotte toujours un fruit à 10 heures. (Anh ấy luôn luôn ăn một trái cây lúc 10 giờ.)
    • Les enfants ont boulotté tous les gâteaux. ( trẻ đã ăn hết tất cả bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il n'y a rien à boulotter": Chẳng để ăn cả.
    • Regarde le frigo, il n'y a rien à boulotter ! (Nhìn tủ lạnh này, chẳng để ăn cả!)
  • "Boulotter sur le pouce": Ăn nhanh, ăn vội vàng.
    • Je n'ai pas le temps, je vais boulotter sur le pouce. (Tôi không thời gian, tôi sẽ ăn nhanh thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulot (danh từ, thông tục): Công việc, việc làm.
    • Il a un nouveau boulot. (Anh ấy có một công việc mới.)
  • Bouffer (ngoại động từ, thông tục rất mạnh): Ăn, chén, xơi (mức độ thông tục cao hơn, đôi khi thô tục).
    • On a bien bouffé hier soir. (Tối qua chúng tôi đã chén no nê.)
Từ đồng nghĩa
  • Manger (động từ): Ăn (từ trung lập, phổ biến nhất).
  • Grignoter (động từ): Ăn vặt, nhấm nháp.
  • Casser la croûte (thành ngữ, thông tục): Ăn qua loa, ăn nhanh một chút đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ "boulotter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boulotter".

ngoại động từ
  1. (thông tục) ăn
    • Il n'y a rien à boulotter
      chẳng ăn cả

Từ có nhắc đến "boulotter"