ballotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lúc lắc, đu đưa: Làm cho một vật chuyển động qua lại một cách không ổn định, thường do tác động bên ngoài như sóng nước.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho lưỡng lự, dao động: Khiến ai đó phân vân, không quyết định được giữa các lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược.
  2. Nội động từ:

    • Lúc lắc, đu đưa: Chuyển động qua lại một cách không ổn định, không vững vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La tempête ballotte le petit bateau. (Cơn bão lúc lắc con thuyền nhỏ.)
    • Cette décision difficile le ballotte entre l'espoir et la peur. (Quyết định khó khăn này làm anh ta lưỡng lự giữa hy vọng sợ hãi.)
  • Nội động từ:

    • La cargaison mal arrimée ballotte dangereusement. (Hàng hóa xếp không chắc đang lúc lắc một cách nguy hiểm.)
    • Sa tête ballotte de fatigue dans le train. (Đầu anh ấy lúc lắc mệt mỏi trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être balloté(e): Ở trong trạng thái bị lắc lư, dao động, không ổn định.
    • Être ballotté par les événements. (Bị dao động bởi các sự kiện / Cuộc sống bấp bênh.)
  • Se faire ballotter: Tự đặt mình vào hoặc bị đặt vào tình trạng lưỡng lự, bấp bênh.
    • Il se laisse ballotter par les opinions des autres. (Anh ta để mình bị lôi kéo, dao động bởi ý kiến của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballottement (danh từ giống đực): Sự lắc lư, sự chao đảo; (y học) dấu hiệu sóng vỗ.
  • Ballot (danh từ giống đực): Kiện hàng, gói hàng (có thể liên tưởng đến hình ảnh một gói hàng bị lắc lư khi vận chuyển).
  • Balancer (động từ): Đu đưa, lắc lư (mạnh hơn, chủ ý hơn so với "ballotter").
Từ đồng nghĩa
  • Tanguer (động từ): Chòng chành (dùng chủ yếu cho tàu thuyền).
  • Osciller (động từ): Dao động, đung đưa (theo nghĩa vậthoặc tinh thần).
  • Hésiter (động từ): Do dự, lưỡng lự (chỉ nghĩa bóng về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho "ballotter".

Thành ngữ liên quan
  • Être ballotté comme un bouchon sur l'eau: Bị lắc lư như một cái nút chai trên mặt nước (diễn tả tình trạng hoàn toàn bất lực, bị phó mặc cho hoàn cảnh).
    • Après la perte de son travail, il se sentait ballotté comme un bouchon sur l'eau. (Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy bị vứt đi như một cái nút chai trên mặt nước.)
ngoại động từ
  1. lúc lắc, đu đưa
    • Les flots ballottent le navire
      sóng làm con tàu lúc lắc
  2. (nghĩa bóng) làm cho lưỡng lự
    • Être ballotté entre des sentiments contraires
      lưỡng lự giữa những tình cảm trái ngược
nội động từ
  1. lúc lắc, đu đưa
    • Tête qui ballotte
      đầu lúc lắc

Từ có nhắc đến "ballotter"