poulotter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nuông chiều, cưng chiều: Hành động đối xử với ai đó một cách quá mức dịu dàng, âu yếm và chiều chuộng, thường theo cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle aime poulotter son petit-fils. (Bà ấy thích cưng chiều cháu trai của mình.)
- Arrête de le poulotter comme un bébé ! (Đừng có nuông chiều nó như một đứa trẻ sơ sinh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire poulotter": được nuông chiều, được cưng chiều.
- Il se laisse poulotter par sa grand-mère. (Nó để cho bà nội cưng chiều mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Poulot, poulotte (danh từ, thân mật): từ để gọi một cách âu yếm một đứa trẻ nhỏ hoặc một người thân yêu, tương tự như "cục cưng", "cún con".
- Viens ici, mon poulot ! (Lại đây nào, cục cưng của bà!)
Từ đồng nghĩa
- Choyer: nâng niu, chiều chuộng.
- Dorloter: nuông chiều, chăm sóc ân cần.
- Câliner: âu yếm, ôm ấp.
Từ trái nghĩa
- Négliger: lơ là, bỏ bê.
- Maltraiter: ngược đãi, đối xử tệ.
ngoại động từ
- (thân mật) nuông chiều; cưng