poulotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuông chiều, cưng chiều: Hành động đối xử với ai đó một cách quá mức dịu dàng, âu yếm chiều chuộng, thường theo cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aime poulotter son petit-fils. ( ấy thích cưng chiều cháu trai của mình.)
    • Arrête de le poulotter comme un bébé ! (Đừng nuông chiều như một đứa trẻ sơ sinh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire poulotter": được nuông chiều, được cưng chiều.
    • Il se laisse poulotter par sa grand-mère. ( để cho bà nội cưng chiều mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulot, poulotte (danh từ, thân mật): từ để gọi một cách âu yếm một đứa trẻ nhỏ hoặc một người thân yêu, tương tự như "cục cưng", "cún con".
    • Viens ici, mon poulot ! (Lại đây nào, cục cưng của !)
Từ đồng nghĩa
  • Choyer: nâng niu, chiều chuộng.
  • Dorloter: nuông chiều, chăm sóc ân cần.
  • Câliner: âu yếm, ôm ấp.
Từ trái nghĩa
  • Négliger: lơ là, bỏ bê.
  • Maltraiter: ngược đãi, đối xử tệ.
ngoại động từ
  1. (thân mật) nuông chiều; cưng