bouliste

Học thuật
Thân thiện
bouliste

Un bouliste lance sa boule sur le terrain de pétanque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi quần: Một người tham gia chơi môn thể thao boules (quần). Từ này chỉ người chơi, không chỉ môn thể thao hay dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père est un bouliste passionné. (Ông tôimột người chơi quần rất say mê.)
    • Les boulistes se réunissent chaque après-midi sur la place du village. (Những người chơi quần tụ tập mỗi buổi chiều trên quảng trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bouliste expérimenté": Một người chơi quầnkinh nghiệm.
    • Pour gagner ce tournoi, il faut être un bouliste expérimenté. (Để thắng giải đấu này, cần phảimột người chơi quầnkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boule (n.f): Quả quần (dụng cụ chơi bằng kim loại); Môn thể thao quần.
    • Il lance la boule avec précision. (Anh ấy ném quả quần rất chính xác.)
  • Boulodrome (n.m): Sân chơi quần mái che.
    • Le match a lieu au boulodrome municipal. (Trận đấu diễn ra tại sân quần trong nhà của thành phố.)
  • Pétanque (n.f): Một biến thể phổ biến của môn , thường được chơimiền Nam nước Pháp.
    • La pétanque est très populaire en Provence. (Môn pétanque rất phổ biếnvùng Provence.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de boules: Người chơi quần (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn ).
  • Pétanqueur (n.m): Người chơi môn pétanque (từ chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bouliste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bouliste".

bouliste

Un bouliste lance sa boule sur le terrain de pétanque.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) người chơi quần (xem boule'3)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bouliste"