pauliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thành viên của giáo đoàn Thánh Pôn (ở Mỹ): "pauliste" là một danh từ chỉ một thành viên nam của một giáo đoàn Công giáo có tên là Thánh Pôn, đặc biệt được biết đến ở Hoa Kỳ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est devenu pauliste après des années de formation. (Anh ấy đã trở thành một thành viên giáo đoàn Thánh Pôn sau nhiều năm đào tạo.)
- Les paulistes de cette région sont très actifs dans la communauté. (Các thành viên giáo đoàn Thánh Pôn ở khu vực này rất tích cực hoạt động trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh tôn giáo và lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc cuộc thảo luận về các dòng tu, giáo đoàn Công giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Bắc Mỹ.
- L'histoire des premiers paulistes en Amérique est fascinante. (Lịch sử của những thành viên giáo đoàn Thánh Pôn đầu tiên ở Mỹ thật hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pauliste (adj): (thuộc về) giáo đoàn Thánh Pôn. (Lưu ý: Đây là cách dùng tính từ, khác với danh từ).
- La communauté pauliste. (Cộng đồng thuộc giáo đoàn Thánh Pôn.)
Từ đồng nghĩa
- Membre de la Société de Saint-Paul: Thành viên của Hội Thánh Pôn. (Đây là cách giải thích rõ hơn về tổ chức).
- Religieux de Saint-Paul: Tu sĩ dòng Thánh Pôn. (Cách gọi chung cho các tu sĩ).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống đực. Dạng giống cái, nếu có, sẽ là "pauliste" nhưng thường ít được dùng vì đây thường là danh từ chỉ chức vụ hoặc thành viên nam trong các dòng tu truyền thống.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thành viên giáo đoàn thánh Pôn (ở Mỹ)