boundary
/'baundəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường biên giới, ranh giới: Một đường thực tế hoặc tưởng tượng đánh dấu giới hạn hoặc điểm kết thúc của một khu vực, lãnh thổ, hoặc khái niệm.
- Giới hạn, phạm vi: Điểm hoặc đường mà vượt quá nó thì một điều gì đó không thể chấp nhận được, không thể xảy ra, hoặc không còn đúng nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river forms the natural boundary between the two countries. (Con sông tạo thành ranh giới tự nhiên giữa hai quốc gia.)
- We need to set clear boundaries between work life and personal life. (Chúng ta cần đặt ra những ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
- His rude comment crossed a boundary. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã vượt quá giới hạn cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to push the boundaries": mở rộng giới hạn, thử thách các quy tắc hoặc khả năng hiện có.
- This new technology pushes the boundaries of what we thought was possible. (Công nghệ mới này đẩy xa giới hạn của những gì chúng ta từng nghĩ là có thể.)
- "beyond the boundary": vượt ra ngoài ranh giới, vượt quá giới hạn.
- Her actions went beyond the boundary of professional conduct. (Hành động của cô ấy đã vượt quá giới hạn của ứng xử chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bound (danh từ, thường số nhiều): giới hạn, hạn độ.
- His ambition knows no bounds. (Tham vọng của anh ta không có giới hạn.)
- Border (danh từ): biên giới, đường viền (thường chỉ ranh giới địa lý cụ thể).
- They crossed the border at night. (Họ vượt biên giới vào ban đêm.)
- Limit (danh từ): giới hạn, mức tối đa (thường dùng cho số lượng, mức độ).
- There is a speed limit on this road. (Con đường này có giới hạn tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
- Border: biên giới, đường viền.
- Limit: giới hạn.
- Frontier: biên giới, vùng biên cương.
- Perimeter: chu vi, đường bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "boundary")
Thành ngữ liên quan
- To know no bounds: không có giới hạn, vô hạn.
- Her generosity knows no bounds. (Lòng hào phóng của bà ấy không có giới hạn.)
danh từ
- đường biên giới, ranh giới