boundless
/'baundlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến: Mô tả một cái gì đó không có giới hạn, ranh giới hoặc kết thúc, thường về không gian, số lượng, mức độ hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boundless ocean stretched to the horizon. (Đại dương bao la trải dài đến tận chân trời.)
- She has boundless enthusiasm for learning new languages. (Cô ấy có nhiệt huyết vô hạn đối với việc học ngôn ngữ mới.)
- The children seemed to have boundless energy. (Bọn trẻ dường như có năng lượng không bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boundless in...": vô hạn trong một khía cạnh cụ thể.
- His generosity was boundless in its scope. (Lòng hào phóng của anh ấy là vô hạn về phạm vi của nó.)
"seemingly boundless": dường như là vô tận.
- They faced a seemingly boundless desert. (Họ đối mặt với một sa mạc dường như bát ngát.)
Biến thể và từ gần giống
Boundlessly (trạng từ): một cách vô hạn, bao la.
- She loved him boundlessly. (Cô ấy yêu anh ấy một cách vô bờ bến.)
Boundlessness (danh từ): sự bao la, tính chất vô hạn.
- The boundlessness of the universe is awe-inspiring. (Sự bao la của vũ trụ thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Unbounded: không bị ràng buộc, vô hạn.
- Limitless: không có giới hạn.
- Infinite: vô cực, vô tận.
- Vast: rộng lớn, mênh mông.
Từ trái nghĩa
- Limited: có giới hạn.
- Bounded: bị giới hạn, có biên giới.
- Finite: hữu hạn.
tính từ
- bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến
- boundless oceanđại dương bao la
- boundless kindnesslòng tốt vô hạn