bourgeoisie

/,buəʤwa:'zi:/
Học thuật
Thân thiện
bourgeoisie

Une famille de la bourgeoisie se promène dans un parc le dimanche après-midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giai cấp tư sản: Tầng lớp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất (như nhà máy, tư bản) sống chủ yếu dựa vào thu nhập từ tư bản hoặc thương mại, đối lập với giai cấp vô sản (công nhân).
    • Tính chất thị dân: Phong cách sống, lối suy nghĩ hoặc giá trị được cho là đặc trưng của tầng lớp trung lưu thành thị, thường nhấn mạnh vào sự ổn định vật chất, tôn trọng quy ước lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bourgeoisie industrielle du XIXe siècle a joué un rôle clé dans le développement économique. (Giai cấp tư sản công nghiệp thế kỷ XIX đã đóng một vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế.)
    • Il critique les valeurs de la bourgeoisie, qu'il juge trop matérialistes. (Anh ấy chỉ trích các giá trị của giai cấp tư sản, anh cho là quá duy vật.)
    • Son attitude révèle une certaine bourgeoisie. (Thái độ của anh ta thể hiện một tính chất thị dân nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La grande bourgeoisie": Đại tư sản, tầng lớp tư sản giàu có quyền lực nhất.

    • La grande bourgeoisie financière contrôle une part importante du capital. (Tầng lớp đại tư sản tài chính kiểm soát một phần quan trọng tư bản.)
  • "Esprit de bourgeoisie": Tinh thần/tư tưởng tư sản, lối suy nghĩ thực dụng, bảo thủ.

    • Son refus du changement témoigne d'un véritable esprit de bourgeoisie. (Việc từ chối thay đổi của ông ta chứng tỏ một tinh thần tư sản đích thực.)
Biến thể từ liên quan
  • Petite bourgeoisie (danh từ giống cái): Giai cấp tiểu tư sản. Tầng lớp những người làm chủ các cơ sở sản xuất nhỏ, cửa hàng nhỏ hoặc viên chức cấp thấp, nằm giữa giai cấp tư sản giai cấp vô sản.

    • Les petits commerçants formaient l'essentiel de la petite bourgeoisie. (Các tiểu thương tạo nên phần chủ yếu của giai cấp tiểu tư sản.)
  • Bourgeois, bourgeoise (tính từ): (thuộc về) tư sản, mang tính chất tư sản/thị dân.

    • Un quartier bourgeois (Một khu phố tư sản)
    • Des goûts bourgeois (Những thị hiếu mang tính thị dân)
  • Bourgeois, bourgeoise (danh từ): Người thuộc giai cấp tư sản.

    • Un riche bourgeois (Một người tư sản giàu có)
Từ đồng nghĩa
  • Classe capitaliste: Giai cấp tư bản.
  • Classe moyenne supérieure: Tầng lớp trung lưu trên (trong ngữ cảnh xã hội học hiện đại, không hoàn toàn đồng nghĩa về lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "Être né(e) dans la bourgeoisie": Sinh ra trong gia đình tư sản.

    • Il estdans la bourgeoisie et n'a jamais connu de difficultés financières. (Anh ta sinh ra trong gia đình tư sản chưa bao giờ biết đến khó khăn tài chính.)
  • "Mœurs bourgeoises": Tập quán/phong tục của giới tư sản.

    • Le roman décrit les mœurs bourgeoises de l'époque. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả tập quán của giới tư sản thời đó.)
bourgeoisie

Une famille de la bourgeoisie se promène dans un parc le dimanche après-midi.

danh từ giống cái
  1. giai cấp tư sản
  2. (sử học) tính chất thị dân
    • petite bourgeoisie
      giai cấp tiểu tư sản

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourgeoisie"