bourgeoise

tính từ giống cái
  1. xem bourgeois
danh từ giống cái
  1. (thông tục) mẹ đĩ (vợ)
    • Ma bourgeoise va au marché
      mẹ đĩ nhà tôi đi chợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourgeoise"

bourgeoise
Une bourgeoise achète des légumes au marché.