bourgeoise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ thuộc tầng lớp tư sản, trung lưu: Chỉ một phụ nữ là thành viên của giai cấp tư sản, thường có cuộc sống khá giả, tuân thủ các giá trị và lối sống truyền thống của tầng lớp này.
- (Thông tục, cũ) Vợ: Một cách gọi thân mật, suồng sã hoặc có phần coi thường để chỉ người vợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les bourgeoises du quartier se réunissent pour le thé. (Những bà tư sản/phụ nữ trung lưu trong khu phố tụ họp để uống trà.)
- Ma bourgeoise est en voyage. (Vợ tôi đang đi du lịch.) [Cách dùng thông tục, cũ]
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petite bourgeoise": tiểu tư sản. Chỉ người phụ nữ thuộc tầng lớp tư sản nhỏ, có lối sống và tư tưởng điển hình của tầng lớp này, đôi khi với hàm ý chê bai về sự hợm hĩnh hoặc tầm nhìn hạn hẹp.
- Elle a des goûts de petite bourgeoise. (Cô ấy có gu thẩm mỹ của một kẻ tiểu tư sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourgeois (tính từ giống đực): thuộc về tầng lớp tư sản/trung lưu.
- Un quartier bourgeois. (Một khu phố tư sản/trung lưu.)
- Bourgeois (danh từ giống đực): người đàn ông thuộc tầng lớp tư sản.
- Un bourgeois conservateur. (Một tay tư sản bảo thủ.)
- Bourgeoisie (danh từ giống cái): giai cấp tư sản, tầng lớp trung lưu.
- La bourgeoisie du XIXe siècle. (Giai cấp tư sản thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Femme de la moyenne bourgeoisie: phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu.
- Épouse (trang trọng hơn): phu nhân, người vợ.
- Femme (trung tính hơn): vợ, người phụ nữ.
Lưu ý
- Từ bourgeoise và các từ cùng gốc (bourgeois, bourgeoisie) thường mang sắc thái phê phán trong các phân tích xã hội hoặc văn học, chỉ lối sống bảo thủ, chuộng vật chất hoặc tư tưởng hẹp hòi của tầng lớp này.
- Cách dùng thông tục "ma bourgeoise" để chỉ "vợ tôi" ngày nay được coi là lỗi thời và có thể bị xem là thiếu tôn trọng.
danh từ giống cái
- (thông tục) mẹ đĩ (vợ)
- Ma bourgeoise va au marchémẹ đĩ nhà tôi đi chợ