bourras

Học thuật
Thân thiện
bourras

Un homme porte un manteau en bourras pour se protéger du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải gai (dệt bằng gai dầu): "bourras" là một loại vải thô, dệt từ sợi của cây gai dầu. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sacs étaient faits d'un bourras rugueux. (Những chiếc túi được làm từ một loại vải gai thô ráp.)
    • Au Moyen Âge, le bourras était utilisé pour les vêtements de travail. (Vào thời Trung Cổ, vải gai được dùng cho quần áo lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habillé de bourras": mặc quần áo bằng vải gai (một cách diễn đạt cổ để chỉ trang phục thô sơ, nghèo khó).
    • Les paysans étaient souvent habillés de bourras. (Những người nông dân thường mặc quần áo bằng vải gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourre (n.f): , sợi thô (như gai, dừa); vật liệu nhồi.
    • Une bourre de coton (Một nhúm bông gòn)
  • Bourru, bourrue (adj): thô lỗ, cộc cằn; (rượu) còn đục, chưa lắng trong.
    • Un homme bourru (Một người đàn ông thô lỗ)
    • Du cidre bourru (Rượu táo còn đục)
Từ đồng nghĩa
  • Toile de chanvre: vải gai dầu (cùng chất liệu, từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Étoffe grossière: vải thô, hàng dệt thô.
Lưu ý
  • "Bourras" là một từ cổ (). Trong văn nói văn viết tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "toile de chanvre" hoặc "toile grossière" hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học miêu tả thời kỳ xưa.
bourras

Un homme porte un manteau en bourras pour se protéger du vent.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) vải gai (dệt bằng gai dầu)

Từ gần giống

Từ chứa "bourras"