bourras

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) vải gai (dệt bằng gai dầu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bourras"

bourras
Un homme porte un manteau en bourras pour se protéger du vent.