bourrin

Học thuật
Thân thiện
bourrin

Un bourrin tire une charrette dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Con ngựa: Từ lóng để chỉ một con ngựa, thường mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc bình dân hơn so với từ "cheval".
    • Người thô lỗ, vụng về: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một người hành vi thô kệch, thiếu tinh tế hoặc làm việc một cách thô bạo, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Il est allé au marché acheter un bourrin. (Anh ấy đã đi chợ mua một con ngựa.)
    • Mon grand-père soignait son vieux bourrin avec amour. (Ông tôi chăm sóc con ngựa già của mình với tình yêu thương.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Arrête de manger comme un bourrin ! (Đừngăn uống thô tục như vậy!)
    • Au travail, c'est un vrai bourrin, il ne réfléchit pas, il force. (Ở chỗ làm, anh ta đúngmột kẻ thô bạo, không biết suy nghĩ, chỉ biết dùng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bourrin": tính cách hoặc cách làm việc thô bạo, thiếu tế nhị.

    • Sa méthode est un peu bourrine, mais elle est efficace. (Phương pháp của anh ta hơi thô bạo, nhưng hiệu quả.)
  • "Conduire comme un bourrin": Lái xe một cách liều lĩnh, ẩu tả.

    • Fais attention à lui, il conduit comme un bourrin. (Cẩn thận với hắn đi, hắn lái xe rất ẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourriner (động từ, thông tục): Làm việc một cách cật lực, thô bạo hoặc không ngừng nghỉ.

    • Il a bourriné toute la nuit pour finir le rapport. (Anh ta đã làm việc cật lực cả đêm để hoàn thành báo cáo.)
  • Bourrinage (danh từ giống đực, thông tục): Hành động làm việc một cách thô bạo, dùng sức nhiều hơn trí óc.

Từ đồng nghĩa
  • Cheval (danh từ): Con ngựa (từ trang trọng/tiêu chuẩn).
  • Rosse (danh từ, thông tục): Con ngựa tồi, con ngựa già yếu; cũng có thể chỉ người xấu tính.
  • Brute (danh từ): Kẻ thô bạo, hung dữ (cho nghĩa bóng).
  • Maladroit (tính từ/danh từ): Người vụng về.
Thành ngữ liên quan
  • "Un travail de bourrin": Một công việc nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực hơn là trí tuệ.

    • Déménager tous ces meubles, c'est un vrai travail de bourrin. (Chuyển hết đống đồ đạc này đi, đúngmột công việc nặng nhọc.)
  • "À la bourrine": (Làm việcđó) một cách thô thiển, không kỹ thuật.

    • Il a réparé la fuite à la bourrine, avec du scotch. (Hắn sửa chỗ rỉ một cách thô thiển, bằng băng dính.)
bourrin

Un bourrin tire une charrette dans la campagne.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) con ngựa

Từ gần giống