buron

Học thuật
Thân thiện
buron

Un berger se repose dans le buron après avoir rassemblé ses moutons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lán làm cho mát: Một kiến trúc nhỏ, đơn giản, thường được xây dựngvùng núi hoặc nông thôn, dùng làm nơi trú ẩn hoặc nghỉ ngơi, đặc biệt để tránh nóng. Từ này gắn liền với kiến trúc truyền thốngmột số vùng của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bergers se réfugient dans le buron pendant l'été. (Những người chăn cừu trú ẩn trong lán làm cho mát vào mùa hè.)
    • Ce buron en pierre est typique de la région. (Cái lán làm cho mát bằng đá này rất đặc trưng cho vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre au buron": Sống trong lán làm cho mát, thường để chỉ cuộc sống của người chăn gia súc trên núi cao vào mùa hè.
    • Autrefois, les fromagers vivaient au buron pendant plusieurs mois. (Ngày xưa, những người làm phô mai sống trong lán làm cho mát trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buronnier (danh từ giống đực): Người sống hoặc làm việc trong một .
    • Le buronnier fabriquait le fromage. (Người sống trong lán làm ra phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalet (danh từ giống đực): Nhà gỗ nhỏnúi.
  • Cabane (danh từ giống cái): Túp lều, căn lều nhỏ.
  • Jasserie (danh từ giống cái): Một loại lán núi tương tự, được tìm thấyvùng Massif Central của Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire buron": (Cách diễn đạt địa phương, ít phổ biến) Chỉ việc lên sống làm việc tại trong mùa chăn thả gia súc.
    • Ils partaient faire buron dès le mois de juin. (Họ lên sốnglán làm cho mát ngay từ tháng Sáu.)
buron

Un berger se repose dans le buron après avoir rassemblé ses moutons.

danh từ giống đực
  1. lán làm cho mát