brin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cọng, ngọn: Một phần nhỏ, mảnh và dài của thực vật, như cỏ hoặc rơm.
- Sợi, tao; thanh: Một thành phần mảnh, dài tạo nên một sợi dây hoặc một vật thể tương tự; cũng có thể chỉ một thanh kim loại mảnh.
- Mẩu, mảnh nhỏ: Một phần rất nhỏ của một vật chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Brin de paille (cọng rơm)
- Brin d'herbe (ngọn cỏ)
- Les brins d'une corde (các tao của dây thừng)
- Brin d'antenne (thanh anten)
- Un brin de pain (một mẩu bánh mì)
Các cách sử dụng nâng cao
Brin à brin: Từng tí một, từng chút một.
- Il a dénoué la corde brin à brin. (Anh ấy đã tháo sợi dây ra từng tí một.)
Un petit brin: Một chút ít.
- Ajoute un petit brin de sel. (Hãy thêm một chút muối.)
Un beau brin de fille (cách nói thân mật): Một thiếu nữ to lớn, khỏe mạnh.
- Sa nièce est un beau brin de fille. (Cháu gái của ông ấy là một thiếu nữ cao lớn khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Brindille (n.f): Cành con, nhánh nhỏ.
- Filament (n.m): Sợi chỉ, sợi tơ (có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Tige (n.f): Thân cây nhỏ, cọng.
- Fil (n.m): Sợi, chỉ.
- Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
- Morceau (n.m): Mảnh, miếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kê ở trên)
danh từ giống đực
- cọng, ngọn
- Brin de paillecọng rơm
- Brin d'herbengọn cỏ
- sợi, tao; thanh
- Les brins d'une cordecác tao của dây thừng
- Brin d'antennethanh anten
- mẩu
- Un brin de painmột mẩu bánh mì
- brin à brintừng tí một
- un petit brinchút ít
- un beau brin de fille(thân mật) một thiếu nữ to lớn khỏe mạnh