brin

Học thuật
Thân thiện
brin

Un brin d'herbe pousse entre les dalles du trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọng, ngọn: Một phần nhỏ, mảnh dài của thực vật, như cỏ hoặc rơm.
    • Sợi, tao; thanh: Một thành phần mảnh, dài tạo nên một sợi dây hoặc một vật thể tương tự; cũng có thể chỉ một thanh kim loại mảnh.
    • Mẩu, mảnh nhỏ: Một phần rất nhỏ của một vật chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Brin de paille (cọng rơm)
    • Brin d'herbe (ngọn cỏ)
    • Les brins d'une corde (các tao của dây thừng)
    • Brin d'antenne (thanh anten)
    • Un brin de pain (một mẩu bánh mì)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Brin à brin: Từng một, từng chút một.

    • Il a dénoué la corde brin à brin. (Anh ấy đã tháo sợi dây ra từng một.)
  • Un petit brin: Một chút ít.

    • Ajoute un petit brin de sel. (Hãy thêm một chút muối.)
  • Un beau brin de fille (cách nói thân mật): Một thiếu nữ to lớn, khỏe mạnh.

    • Sa nièce est un beau brin de fille. (Cháu gái của ông ấymột thiếu nữ cao lớn khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brindille (n.f): Cành con, nhánh nhỏ.
  • Filament (n.m): Sợi chỉ, sợi (có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Tige (n.f): Thân cây nhỏ, cọng.
  • Fil (n.m): Sợi, chỉ.
  • Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
  • Morceau (n.m): Mảnh, miếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "brin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên)

brin

Un brin d'herbe pousse entre les dalles du trottoir.

danh từ giống đực
  1. cọng, ngọn
    • Brin de paille
      cọng rơm
    • Brin d'herbe
      ngọn cỏ
  2. sợi, tao; thanh
    • Les brins d'une corde
      các tao của dây thừng
    • Brin d'antenne
      thanh anten
  3. mẩu
    • Un brin de pain
      một mẩu bánh mì
    • brin à brin
      từng một
    • un petit brin
      chút ít
    • un beau brin de fille
      (thân mật) một thiếu nữ to lớn khỏe mạnh