burin

/'bjuərin/
danh từ giống đực
  1. dao khắc
  2. bức khắc
  3. (kỹ thuật) dao cắt
  4. (y học) đục phẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "burin"

Từ có nhắc đến "burin"

burin
L'artisan utilise un burin pour sculpter le bois.