burin

/'bjuərin/
Học thuật
Thân thiện
burin

L'artisan utilise un burin pour sculpter le bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao khắc: Một dụng cụ bằng thép, đầu mũi nhọn, dùng để khắc hình hoặc chữ lên bề mặt cứng như kim loại, gỗ hoặc đá.
    • Bức khắc: Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng dụng cụ khắc.
    • (Kỹ thuật) Dao cắt: Một loại dụng cụ cắt chuyên dụng trong cơ khí.
    • (Y học) Đục phẳng: Một dụng cụ phẫu thuật dùng để đục xương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste grave le cuivre avec un burin. (Người nghệ sĩ khắc lên đồng bằng một cái dao khắc.)
    • Cette estampe est un burin remarquable. (Bản in khắc nàymột bức khắc đáng chú ý.)
    • Le technicien utilise un burin pour couper la tôle. (Kỹ thuật viên dùng một con dao cắt để cắt tấm tôn.)
    • Le chirurgien orthopédiste a besoin d'un burin pour cette opération. (Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình cần một cái đục phẳng cho ca mổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au burin": Công việc khắc, kỹ thuật khắc.

    • Il maîtrise parfaitement le travail au burin. (Anh ấy thành thạo hoàn hảo kỹ thuật khắc.)
  • "Burin de graveur": Dao khắc của thợ khắc.

    • La pointe du burin de graveur doit être très affûtée. (Mũi của dao khắc thợ khắc phải được mài rất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Buriner (động từ): Khắc bằng dao khắc.

    • Il a passé des heures à buriner cette plaque de métal. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để khắc tấm kim loại này.)
  • Gravure au burin (cụm danh từ): Nghệ thuật khắc bằng dao khắc.

    • La gravure au burin est une technique traditionnelle. (Nghệ thuật khắc bằng dao khắcmột kỹ thuật truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciseau à froid: Đục nguội (trong kỹ thuật).
  • Outil de gravure: Dụng cụ khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào phổ biến với danh từ "burin")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le burin facile: Có tài khắc giỏi, khắc dễ dàng.
    • Ce maître graveur a le burin facile. (Bậc thầy khắc này có tài khắc rất giỏi.)
burin

L'artisan utilise un burin pour sculpter le bois.

danh từ giống đực
  1. dao khắc
  2. bức khắc
  3. (kỹ thuật) dao cắt
  4. (y học) đục phẳng