boursier

Học thuật
Thân thiện
boursier

Un étudiant boursier travaille à la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người được cấp học bổng: Chỉ một cá nhân nhận được một khoản trợ cấp tài chính (học bổng) để theo đuổi việc học tập hoặc nghiên cứu.
    • Người buôn chứng khoán: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một nhà kinh doanh, một người giao dịch trên thị trường chứng khoán.
  2. Tính từ:

    • Được cấp học bổng: Mô tả một sinh viên, nghiên cứu sinh hoặc một chương trình học được hưởng học bổng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est boursier du gouvernement français. (Anh ấyngười được cấp học bổng của chính phủ Pháp.)
    • Ce lycée compte de nombreux boursiers. (Ngôi trường trung học này nhiều học sinh được cấp học bổng.)
  • Tính từ:

    • Elle est étudiante boursière. ( ấysinh viên được cấp học bổng.)
    • Un programme boursier d'excellence. (Một chương trình học bổng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être déclaré boursier": Được công nhậnđối tượng được hưởng học bổng (thường theo tiêu chí của nhà nước).
    • Sur critères sociaux, il a été déclaré boursier. (Dựa trên tiêu chí xã hội, cậu ấy đã được công nhậnđược cấp học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourse (danh từ từ): Học bổng; thị trường chứng khoán; sàn giao dịch.

    • demander une bourse d'études (xin một học bổng du học)
    • la Bourse de Paris (Sàn giao dịch chứng khoán Paris)
  • Boursicoter (động từ): (Thân mật) Chơi chứng khoán với số vốn nhỏ.

  • Boursicoteur/boursicoteuse (danh từ): Người chơi chứng khoán nhỏ lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (tính từ): Subventionné (được trợ cấp), allocataire (người được nhận trợ cấp - trong một ngữ cảnh cụ thể).
  • Pour le nom, sens "trader" (danh từ, nghĩa "người buôn chứng khoán"): Négociant (nhà kinh doanh), trader (người giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "boursier")

boursier

Un étudiant boursier travaille à la bibliothèque.

tính từ
  1. được cấp học bổng
  2. xem Bourse
    • Opérations boursières
      nghiệp vụ giao dịch chứng khoán
danh từ
  1. người được cấp học bổng
  2. người buôn chứng khoán

Từ có nhắc đến "boursier"