boursier

tính từ
  1. được cấp học bổng
  2. xem Bourse
    • Opérations boursières
      nghiệp vụ giao dịch chứng khoán
danh từ
  1. người được cấp học bổng
  2. người buôn chứng khoán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boursier"

boursier
Un étudiant boursier travaille à la bibliothèque.