brosser

ngoại động từ
  1. chải
    • Brosser son chapeau
      chải
    • Brosser quelqu'un
      chải quần áo cho ai
  2. vẽ, phác
    • Brosser une toile
      vẽ một bức tranh
    • Brosser un tableau de la situation
      (nghĩa bóng) phác ra một bức tranh về tình hình
  3. (thể dục thể thao) đập xoáy (quả bóng)
nội động từ
  1. (săn bắn) luồn qua bãi cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "brosser"

Từ có nhắc đến "brosser"