brossier

Học thuật
Thân thiện
brossier

Un brossier assemble des poils sur un manche en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm bàn chải: Người nghề nghiệp chuyên sản xuất, chế tạo hoặc sửa chữa bàn chải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était brossier dans sa jeunesse. (Ông nội tôi từngthợ làm bàn chải khi còn trẻ.)
    • Ce vieux quartier abritait autrefois de nombreux brossiers. (Khu phố cổ này trước đây từngnơi sinh sống của nhiều thợ làm bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métier de brossier": nghề làm bàn chải.
    • Le métier de brossier est devenu rare de nos jours. (Nghề làm bàn chải ngày nay đã trở nên hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brosserie (n.f): xưởng làm bàn chải; nghề làm bàn chải.
    • Il a hérité d'une petite brosserie familiale. (Anh ấy thừa kế một xưởng làm bàn chải nhỏ của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de brosses: người sản xuất bàn chải.
  • Artisan brossier: thợ thủ công làm bàn chải.
brossier

Un brossier assemble des poils sur un manche en bois.

danh từ
  1. thợ làm bàn chải