brossier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ làm bàn chải: Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất, chế tạo hoặc sửa chữa bàn chải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père était brossier dans sa jeunesse. (Ông nội tôi từng là thợ làm bàn chải khi còn trẻ.)
- Ce vieux quartier abritait autrefois de nombreux brossiers. (Khu phố cổ này trước đây từng là nơi sinh sống của nhiều thợ làm bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Métier de brossier": nghề làm bàn chải.
- Le métier de brossier est devenu rare de nos jours. (Nghề làm bàn chải ngày nay đã trở nên hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Brosserie (n.f): xưởng làm bàn chải; nghề làm bàn chải.
- Il a hérité d'une petite brosserie familiale. (Anh ấy thừa kế một xưởng làm bàn chải nhỏ của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de brosses: người sản xuất bàn chải.
- Artisan brossier: thợ thủ công làm bàn chải.