bouteiller

Học thuật
Thân thiện
bouteiller

Le bouteiller remplit une coupe de vin pour le roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Quan coi rượu: "Bouteiller" là một chức quan trong triều đình Pháp thời xưa, chịu trách nhiệm quảnrượu hầm rượu của nhà vua hoặc lãnh chúa.
  2. Nội động từ:

    • Đầy bọt (thủy tinh mới đổ ra): "Bouteiller" mô tả hiện tượng thủy tinh nóng chảy mới được đổ ra khuôn nhiều bọt khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le bouteiller du roi était responsable des grands crus. (Quan coi rượu của nhà vua chịu trách nhiệm về các loại rượu vang hảo hạng.)
    • Cette charge de bouteiller était très prestigieuse au Moyen Âge. (Chức vụ quan coi rượu này rất uy tín thời Trung Cổ.)
  • Nội động từ:

    • Le verre soufflé à la bouche peut bouteiller s'il est mal travaillé. (Thủy tinh thổi bằng miệng có thể đầy bọt nếu được xửkhông tốt.)
    • Pour éviter que le cristal ne bouteille, le maître verrier doit contrôler la température. (Để tránh cho pha lê khỏi đầy bọt, người thợ thổi thủy tinh bậc thầy phải kiểm soát nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Grand Bouteiller de France": Một chức vụ cao cấp trong triều đình Pháp thời phong kiến, thuộc hàng Đại quan.
    • Le Grand Bouteiller de France supervisait tous les vignobles du domaine royal. (Đại quan coi rượu của nước Pháp giám sát tất cả các vườn nho thuộc đất đai hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (n.f): Cái chai.

    • Une bouteille d'eau (Một chai nước).
  • Bouteillerie (n.f): Chức vụ hoặc phòng làm việc của quan coi rượu; cũng có thể chỉ nơi cất giữ rượu.

    • La bouteillerie du château contenait des milliers de bouteilles. (Hầm rượu của lâu đài chứa hàng ngàn chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Échanson (n.m): Người hầu rượu (chức vụ tương tự, thường phục vụ trực tiếp).
  • Sommelier (n.m): Chuyên gia rượu, người quảnrượu (nghĩa hiện đại, không phải chức quan).
bouteiller

Le bouteiller remplit une coupe de vin pour le roi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quan coi rượu
nội động từ
  1. đầy bọt (thủy tinh mới đổ ra)

Từ gần giống

Từ chứa "bouteiller"