bouteroue

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) trụ ngấng (xâyhai bên cửa ra vào để xe khỏi va vào cửa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bouteroue
Une bouteroue en pierre protège l'entrée de la vieille maison.