boiterie

Học thuật
Thân thiện
boiterie

Un cheval montre une légère boiterie de la patte avant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật đi khập khiễng: Tình trạng đi đứng không vững vàng, không đều bước do một chân bị yếu, đau hoặc ngắn hơn chân kia. Từ này thường được dùng để mô tả tình trạngđộng vật, đặc biệtsúc vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La boiterie du cheval inquiète le vétérinaire. (Tật đi khập khiễng của con ngựa khiến bác sĩ thú y lo lắng.)
    • On remarque une légère boiterie chez le chien après sa promenade. (Người ta nhận thấy một tật khập khiễng nhẹ ở con chó sau khi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boiterie intermittente": chứng khập khiễng cách hồi, một triệu chứng thường gặpngười do tuần hoàn máu kém, gây đau chân khi đi lại.
    • Le patient souffre de boiterie intermittente. (Bệnh nhân mắc chứng khập khiễng cách hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiter (động từ): đi khập khiễng, đi cà nhắc.
    • Il boite depuis son accident. (Anh ấy đi khập khiễng kể từ sau vụ tai nạn.)
  • Boiteux/boiteuse (tính từ): khập khiễng, (người/vật) bị què.
    • Une table boiteuse. (Một cái bàn bị kênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Claudication (danh từ giống cái): sự đi khập khiễng (thường dùng trong y học).
  • Limp (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục): dáng đi khập khiễng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "boiterie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boiterie".

boiterie

Un cheval montre une légère boiterie de la patte avant.

danh từ giống cái
  1. tật đi khập khiễng (súc vật)