bouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):
    • Đẩy lui, đẩy ra: Hành động dùng sức mạnh để đẩy một vật hoặc một đối tượng nào đó ra xa hoặc ra phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a bouté l'assaillant hors de la pièce. (Anh ta đã đẩy lui kẻ tấn công ra khỏi căn phòng.)
    • Les défenseurs ont réussi à bouter l'ennemi au-delà des frontières. (Những người phòng thủ đã thành công đẩy lui quân địch ra khỏi biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouter hors de": Đẩy ra khỏi (một nơi nào đó).
    • Il faut bouter ces idées réactionnaires hors de nos esprits. (Cần phải đẩy lui những tư tưởng phản động này ra khỏi tâm trí chúng ta.)
  • "Bouter dehors": Đuổi ra ngoài.
    • Le propriétaire a bouté le locataire insolvable dehors. (Chủ nhà đã đuổi người thuê không trả tiền ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutoir (danh từ): Mũi khoan, dụng cụ để đẩy/xoi (nghĩa đen); lời lẽ sắc bén, đòn tấn công (nghĩa bóng).
    • Répondre du boutoir. (Trả lời bằng những lời lẽ sắc bén.)
  • Rebouter (ngoại động từ): Lắp lại, ghép lại (xương gãy); từ chối, cự tuyệt ai đó một cách thô bạo.
    • Le rebouteux a rebouté son bras. (Người bắt xương đã nắn lại cánh tay cho anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Refouler: Đẩy lùi, đẩy lui.
  • Repousser: Đẩy ra, đẩy lui, khước từ.
  • Chasser: Đuổi, xua đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp hiện đại)

Thành ngữ liên quan
  • "Bouter le feu" (từ ): Châm lửa, đốt cháy.
    • Ils ont bouté le feu à la grange. (Họ đã châm lửa đốt kho thóc.)
  • "Bouter hors" / "Bouter dehors": Như đã nêumục trên, đâycách dùng cố định phổ biến nhất của từ này trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đẩy lui
    • Bouter l'ennemi
      đẩy lui quân địch