bouvet

Học thuật
Thân thiện
bouvet

Le menuisier utilise un bouvet pour rainurer la planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bào xoi: Một loại dụng cụ cầm tay dùng trong nghề mộc, lưỡi bào đặtgiữa thân bào, dùng để tạo rãnh hoặc xoi lỗ trên gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le menuisier utilise un bouvet pour creuser une rainure. (Người thợ mộc sử dụng một cái bào xoi để đục một cái rãnh.)
    • Il a aiguisé le fer de son bouvet. (Anh ấy đã mài lưỡi bào của cái bào xoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouvet à dents": bào xoi răng, dùng để tạo bề mặt nhám hoặc tạo hình.
    • Pour texturer la surface, il faut un bouvet à dents. (Để tạo kết cấu cho bề mặt, cần một cái bào xoi răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabot (n.m): Cái bào (nói chung).
  • Varlope (n.f): Bào dài (dùng để bào phẳng các tấm gỗ lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Bédane (n.m): Đục (một dụng cụ khác dùng để đục gỗ, nhưng bằng cách đập, không phải bào).
bouvet

Le menuisier utilise un bouvet pour rainurer la planche.

danh từ giống đực
  1. bào xoi

Từ gần giống

Từ chứa "bouvet"

Từ có nhắc đến "bouvet"