bouvière

Học thuật
Thân thiện
bouvière

Une bouvière mène son troupeau de vaches dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người chăn : Từ này chỉ một người, thườngphụ nữ, có công việc chăn dắt chăm sóc đàn .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bouvière guide le troupeau vers le pâturage. (Người chăn dẫn đàn gia súc ra đồng cỏ.)
    • Dans cette région, la bouvière est responsable de la traite des vaches. (Ở vùng này, người chăn chịu trách nhiệm vắt sữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ người chăn bouvier (danh từ giống đực, có thể dùng chung) hoặc éleveur de bœufs/vaches.
  • Bouvière thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả công việc cụ thể của phụ nữ nông thôn ngày xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Bouvier, Bovére (danh từ giống đực): người chăn , người nuôi .
    • Le bouvier et sa bouvière travaillent ensemble. (Người chăn người chăn (nữ) làm việc cùng nhau.)
  • Bovin, bovine (tính từ): thuộc về loài .
  • Éleveur (danh từ giống đực): người chăn nuôi (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Gardienne de bœufs/vaches: người trông coi .
  • Vachère (danh từ giống cái): người chăn bò sữa, người vắt sữa . (Từ này phổ biến hơn bouvière).
Lưu ý
  • Bouvièremột từ cổ rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như éleveur hoặc vachère (nếu chỉ công việc liên quan đến bò sữa) để dễ được hiểu.
bouvière

Une bouvière mène son troupeau de vaches dans un pré.

danh từ
  1. người chăn