bouvière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người chăn bò: Từ này chỉ một người, thường là phụ nữ, có công việc chăn dắt và chăm sóc đàn bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La bouvière guide le troupeau vers le pâturage. (Người chăn bò dẫn đàn gia súc ra đồng cỏ.)
- Dans cette région, la bouvière est responsable de la traite des vaches. (Ở vùng này, người chăn bò chịu trách nhiệm vắt sữa bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng hơn để chỉ người chăn bò là bouvier (danh từ giống đực, có thể dùng chung) hoặc éleveur de bœufs/vaches.
- Bouvière thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả công việc cụ thể của phụ nữ nông thôn ngày xưa.
Biến thể và từ gần giống
- Bouvier, Bovére (danh từ giống đực): người chăn bò, người nuôi bò.
- Le bouvier et sa bouvière travaillent ensemble. (Người chăn bò và người chăn bò (nữ) làm việc cùng nhau.)
- Bovin, bovine (tính từ): thuộc về loài bò.
- Éleveur (danh từ giống đực): người chăn nuôi (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Gardienne de bœufs/vaches: người trông coi bò.
- Vachère (danh từ giống cái): người chăn bò sữa, người vắt sữa bò. (Từ này phổ biến hơn bouvière).
Lưu ý
- Bouvière là một từ cổ và rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như éleveur hoặc vachère (nếu chỉ công việc liên quan đến bò sữa) để dễ được hiểu.